gee

intj/d͡ʒiː/
  1. 1.

    chà, trời

    A general exclamation of surprise or frustration.

    Trong tiếng Việt, 'chà' hoặc 'ồ' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện cảm xúc tương tự như cách dùng 'gee' trong tiếng Anh.

    • Gee, I didn't know that!
    • Gee, you didn't have to kick me!

gee

verb/ˈd͡ʒiː/
  1. 1.

    đi sang phải

    Of a horse, pack animal, etc.: to move forward; go faster; or turn in a direction away from the driver, typically to the right.

    Đây là một từ tượng thanh hoặc từ chuyên dụng trong huấn luyện động vật, không dùng trong giao tiếp thông thường giữa người với người.

    • This horse won’t gee when I tell him to.
    • This horse won’t gee when I tell him to.Con ngựa này không chịu đi sang phải khi tôi ra lệnh.
  2. 2.

    thúc

    To cause an animal to move in this way.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thúc' (dùng cho lệnh điều khiển) và 'đẩy' (dùng cho hành động vật lý). 'Đẩy' không dùng được trong ngữ cảnh ra lệnh cho vật nuôi.

    Trong tiếng Việt, 'thúc' thường được dùng cho cả người và vật để chỉ hành động giục giã hoặc ép buộc phải di chuyển nhanh hơn.

    • You may need to walk up to the front of the pack and physically gee the lead dog.
    • The driver had to gee the team of dogs to make them run faster.Người đánh xe phải thúc đàn chó để chúng chạy nhanh hơn.
  3. 3.

    ăn khớp

    To agree; to harmonize.

    Từ 'ăn khớp' thường được dùng để chỉ sự thống nhất giữa các dữ liệu, bằng chứng hoặc thông tin, tương tự như cách dùng của 'gee' trong ngữ cảnh này.

    • It didn't gee with what he had been trained to preach and think about about his religion, you know.
    • I did use a few of the items, in Elinor's handwriting, to check the writing on the letter that was in the box with the money. It geed.

gee

noun/ˈd͡ʒiː/
  1. 1.

    ngựa

    A gee-gee, a horse.

    Từ 'gee' trong tiếng Anh là từ lóng hoặc từ dùng trong ngôn ngữ trẻ em, tương đương với cách gọi 'ngựa' một cách giản lược trong tiếng Việt.

    • You'll say a better major-general has never sat a gee
    • The child cheered when he saw a gee in the park.Đứa trẻ reo lên khi thấy một con ngựa trong công viên.

gee

intj/ˈd͡ʒiː/
  1. 1.

    rẽ phải

    A command to a horse, pack animal, etc., which may variously mean “move forward”, “go faster”, or “turn to the right”.

    Trong tiếng Việt không có từ tương đương trực tiếp để ra lệnh cho súc vật, nên người ta thường dùng cụm từ chỉ hướng cụ thể như 'rẽ phải' hoặc 'rẽ trái'.

    • Mush, huskies. Now, gee! Gee!
    • The driver shouted 'gee' to steer the horse.Người đánh xe hô lớn 'rẽ phải' để điều khiển con ngựa.

gee

noun/ˈd͡ʒiː/
  1. 1.

    chữ G, ghê, giê, gờ

    The name of the Latin script letter G/g.

    Học sinh hay viết 'một cái chữ G'; đúng phải là 'chữ G' vì 'chữ' đã mang nghĩa là ký tự rồi.

    Trong tiếng Việt, khi đọc tên các chữ cái tiếng Anh, người học thường đọc theo phiên âm tiếng Anh thay vì dịch nghĩa.

    • One branch of English society drops its initial aitches, and another branch ignores its terminal gees.
    • The word length, which contains only four sounds l e ng th, is usually spell'd thus, el ee en gee tee aitch.
  2. 2.

    A guy.

    Người học hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'một gã' vì 'gã' đã mang nghĩa chỉ người rồi.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, đôi khi không tôn trọng, nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

    • Just off the highway there's a small garage and paint-shop run by a gee named Art Huck.
    • There is a strange guy standing and waiting outside the gate.Có một gã lạ mặt đang đứng đợi ngoài cổng.

gee

noun/ɡiː/