gee
intj/d͡ʒiː/- 1.
đi sang phải
Of a horse, pack animal, etc.: to move forward; go faster; or turn in a direction away from the driver, typically to the right.
ℹ Đây là một từ tượng thanh hoặc từ chuyên dụng trong huấn luyện động vật, không dùng trong giao tiếp thông thường giữa người với người.
thúc
To cause an animal to move in this way.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thúc' (dùng cho lệnh điều khiển) và 'đẩy' (dùng cho hành động vật lý). 'Đẩy' không dùng được trong ngữ cảnh ra lệnh cho vật nuôi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thúc' thường được dùng cho cả người và vật để chỉ hành động giục giã hoặc ép buộc phải di chuyển nhanh hơn.
ăn khớp
To agree; to harmonize.
ℹ Từ 'ăn khớp' thường được dùng để chỉ sự thống nhất giữa các dữ liệu, bằng chứng hoặc thông tin, tương tự như cách dùng của 'gee' trong ngữ cảnh này.
ngựa
A gee-gee, a horse.
ℹ Từ 'gee' trong tiếng Anh là từ lóng hoặc từ dùng trong ngôn ngữ trẻ em, tương đương với cách gọi 'ngựa' một cách giản lược trong tiếng Việt.
rẽ phải
A command to a horse, pack animal, etc., which may variously mean “move forward”, “go faster”, or “turn to the right”.
ℹ Trong tiếng Việt không có từ tương đương trực tiếp để ra lệnh cho súc vật, nên người ta thường dùng cụm từ chỉ hướng cụ thể như 'rẽ phải' hoặc 'rẽ trái'.
chữ G, ghê, giê, gờ
The name of the Latin script letter G/g.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chữ G'; đúng phải là 'chữ G' vì 'chữ' đã mang nghĩa là ký tự rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, khi đọc tên các chữ cái tiếng Anh, người học thường đọc theo phiên âm tiếng Anh thay vì dịch nghĩa.
gã
A guy.
⚠ Người học hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'một gã' vì 'gã' đã mang nghĩa chỉ người rồi.
ℹ Từ này mang sắc thái suồng sã, đôi khi không tôn trọng, nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng.