geez

intj/d͡ʒiːz/
  1. 1.

    trời ơi

    An exclamation denoting surprise or frustration.

    Trong tiếng Việt, 'trời ơi' là từ cảm thán phổ biến nhất để thể hiện cả sự ngạc nhiên lẫn bực bội, tương đương với chức năng của 'geez' trong tiếng Anh.

    • Geez, that was one heck of a week.
    • Oh gawsh, oh geez, I know our girl Betty [White] is always so surprised when she gets an award and outpouring of adulation, so I'm ready for her to surprise us back.

geez

noun/ɡiːz/
  1. 1.

    ông bạn

    Informal address to a male.

    Trong tiếng Việt, việc chọn từ xưng hô phụ thuộc vào độ tuổi và mức độ thân thiết. 'Ông bạn' hoặc 'anh bạn' thường được dùng giữa những người đàn ông ngang hàng hoặc bạn bè thân thiết.

    • Hi geez, you alright?
    • Hi geez, you alright?Chào ông bạn, dạo này thế nào rồi?