hey

intj/heɪ/
  1. 1.

    này, ê, này, ơi

    An exclamation to get attention.

    Học sinh hay dùng 'ơi' đứng một mình để gọi người khác (ví dụ: 'Ơi, nghe này!'), nhưng trong tiếng Việt 'ơi' chỉ dùng sau danh từ hoặc đại từ xưng hô (ví dụ: 'Anh ơi, nghe này!').

    Từ 'này' thường được dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn. Nếu dùng với người lớn tuổi, cần thêm các từ xưng hô phù hợp trước đó.

    • Hey, look at this!
    • Hey! Listen!
  2. 2.

    này, ê

    A protest or reprimand.

    Học sinh hay dùng 'chào' hoặc 'xin chào' khi thấy từ 'hey', nhưng trong ngữ cảnh này 'này' mới là từ dùng để ngăn cản.

    Trong tiếng Việt, từ 'này' có thể dùng để gọi người khác hoặc để phản đối tùy vào ngữ điệu và ngữ cảnh.

    • Hey! Stop that!
    • Hey! Stop doing that!Này! Đừng có làm thế nữa!
  3. 3.

    Ơ

    An expression of surprise.

    Trong tiếng Việt, các từ cảm thán như 'ơ' hay 'ồ' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.

    • Hey! This is new!
    • Hey! This is new!Ơ! Cái này lạ quá!
  4. 4.

    chào

    An informal greeting, similar to hi.

    Học sinh hay dùng 'ê' để chào người lớn tuổi hơn; trong tiếng Việt, 'ê' chỉ dùng cho bạn bè thân thiết, còn với người lớn tuổi cần dùng 'chào' kèm theo từ xưng hô phù hợp.

    Trong tiếng Việt, 'chào' thường đi kèm với từ xưng hô (ví dụ: chào anh, chào bạn) để thể hiện sự lịch sự, trong khi 'hey' trong tiếng Anh có thể đứng một mình.

    • Hey! How's it going?
    • Hey! How's it going?Chào, dạo này cậu thế nào rồi?
  5. 5.

    hả

    A request for repetition or explanation; an expression of confusion.

    Trong tiếng Việt, từ 'hả' thường được đặt ở cuối câu hoặc dùng độc lập để thể hiện sự chưa hiểu rõ thông tin.

    • Hey? How's that?
    • Hey? What did you say?Hả? Anh nói gì cơ?
  6. 6.

    nhỉ

    Used as a tag question, to emphasise what goes before or to request that the listener express an opinion about what has been said.

    Trong tiếng Việt, 'nhỉ' là một trợ từ tình thái không thể đứng độc lập và luôn đặt ở cuối câu để thể hiện thái độ mong muốn sự đồng tình từ người nghe.

    • "Who 's a cur - now - hey?"
    • The weather is really nice today, hey?Thời tiết hôm nay đẹp thật nhỉ?

hey

verb/heɪ/
  1. 1.

    chào

    To greet with a "hey"

    Trong tiếng Việt, 'chào' là một động từ chung. Để thể hiện sự thân mật giống như 'hey', người Việt thường thêm các từ cảm thán như 'ê' hoặc 'này' trước khi chào.

    • He just walked by and said hey to me.Nó vừa đi ngang qua và chào tôi.

hey

noun/heɪ/
  1. 1.

    điệu múa đan xen

    A choreographic figure in which three or more dancers weave between one another, passing by left and right shoulder alternately.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong khiêu vũ, không phải là từ cảm thán 'hey' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The dance group performed a beautiful hey.Nhóm múa đã thực hiện một điệu múa đan xen rất đẹp mắt.