yo
intj/jəʊ//joʊ/- 1.
ê
A greeting similar to hi.
⚠ Học sinh hay dùng 'chào' trong mọi tình huống; 'chào' là từ trung tính, còn 'ê' mang tính suồng sã, thân mật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ê' thường được dùng để thu hút sự chú ý của bạn bè thay vì dùng như một lời chào trang trọng.
- Yo Paulie! How's it going?
- Yo, how have you been lately?Ê, dạo này cậu thế nào rồi?
- 2.
này
An interjection similar to hey.
ℹ Trong tiếng Việt, 'này' thường được đặt ở đầu câu để thu hút sự chú ý, tương tự như cách dùng 'yo' trong tiếng Anh thân mật.
- Yo, check this out!
- Check this out, yo!
- 3.
ôi
An expression of surprise or excitement.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ôi' hoặc 'chà' thường được dùng ở đầu câu để thể hiện cảm xúc mạnh, tương tự như cách dùng 'yo' trong tiếng Anh khẩu ngữ.
- Yo, that's crazy, but I don't remember asking.
- I have quickly acclimated myself to the standard form of greeting on campus: "Oh hey what’s your name? … Yeah, nice to meet you, what're you studying? … Yo that’s sick!" A script to recite, nearly verbatim, 10 times a day or more.
- 4.
có
Present! Here!
ℹ Trong tiếng Việt, khi được gọi tên trong môi trường trang trọng, người ta thường dùng 'có' hoặc 'dạ, có'. Từ 'yo' trong tiếng Anh mang tính chất thân mật hoặc lóng, không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc.
- Sergeant: Smith? Private Smith: Yo!
- The teacher called everyone's name and I answered with a yo.Thầy giáo gọi tên từng người và tôi trả lời là có.
- 5.
đấy
Emphatic conclusion to a statement.
⚠ Người học hay dùng 'nhé' để kết thúc câu khẳng định; 'nhé' chỉ dùng cho lời đề nghị hoặc rủ rê. Đúng phải là 'đấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đấy' thường được đặt cuối câu để tăng tính khẳng định, tương tự như cách dùng 'yo' trong văn nói tiếng Anh để nhấn mạnh ý kiến cá nhân.
- JESSE: That is messed up, yo.
- That is messed up, yo.Chuyện này thật sự rất tệ đấy.