oi
intj/ɔɪ/- 1.
này
Said to get someone's attention; hey.
⚠ Học sinh hay dùng 'này' với người lớn tuổi hơn một cách thiếu tôn trọng; đúng phải là dùng các đại từ nhân xưng phù hợp như 'chú ơi', 'anh ơi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'này' có thể dùng để gọi người ngang hàng hoặc kém tuổi, nhưng nếu dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi thì bị coi là rất bất lịch sự.
- Oi, you with the red hat – what do you think you're doing?
- Oi! Stop that!
- 2.
ôi
An expression of surprise.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ôi' thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh, trong khi 'oi' trong tiếng Anh mang sắc thái suồng sã hoặc thô lỗ hơn tùy vào ngữ cảnh.
- Oi! This is new!
- Oi! This is new!Ôi, cái này mới quá!
- 3.
này
An informal greeting, similar to hi.
⚠ Học sinh hay dùng 'này' như một lời chào lịch sự với người lớn tuổi; thực tế 'này' chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc người kém tuổi. — Từ 'này' cũng được dùng trong nghĩa 'gây chú ý' (hey), nhưng trong ngữ cảnh chào hỏi, nó đóng vai trò như một lời chào thân mật thay vì một lời gọi.
ℹ Trong tiếng Anh, 'oi' thường mang sắc thái thô lỗ hoặc gây chú ý mạnh, trong khi 'này' trong tiếng Việt chủ yếu dùng để gọi hoặc chào hỏi suồng sã.
- Oi! How's it going?
- Oi! How's it going?Này, dạo này cậu thế nào rồi?