oi

intj/ɔɪ/
  1. 1.

    này

    Said to get someone's attention; hey.

    Học sinh hay dùng 'này' với người lớn tuổi hơn một cách thiếu tôn trọng; đúng phải là dùng các đại từ nhân xưng phù hợp như 'chú ơi', 'anh ơi'.

    Trong tiếng Việt, 'này' có thể dùng để gọi người ngang hàng hoặc kém tuổi, nhưng nếu dùng với người lạ hoặc người lớn tuổi thì bị coi là rất bất lịch sự.

    • Oi, you with the red hat – what do you think you're doing?
    • Oi! Stop that!
  2. 2.

    ôi

    An expression of surprise.

    Trong tiếng Việt, 'ôi' thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh, trong khi 'oi' trong tiếng Anh mang sắc thái suồng sã hoặc thô lỗ hơn tùy vào ngữ cảnh.

    • Oi! This is new!
    • Oi! This is new!Ôi, cái này mới quá!
  3. 3.

    này

    An informal greeting, similar to hi.

    Học sinh hay dùng 'này' như một lời chào lịch sự với người lớn tuổi; thực tế 'này' chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc người kém tuổi. — Từ 'này' cũng được dùng trong nghĩa 'gây chú ý' (hey), nhưng trong ngữ cảnh chào hỏi, nó đóng vai trò như một lời chào thân mật thay vì một lời gọi.

    Trong tiếng Anh, 'oi' thường mang sắc thái thô lỗ hoặc gây chú ý mạnh, trong khi 'này' trong tiếng Việt chủ yếu dùng để gọi hoặc chào hỏi suồng sã.

    • Oi! How's it going?
    • Oi! How's it going?Này, dạo này cậu thế nào rồi?

oi

noun/ɔɪ/
  1. 1.

    tiếng "ê"

    An exclamation of 'oi'.

    Người học thường dùng "ê" trực tiếp như một động từ, ví dụ: "Anh ấy ê tôi"; đúng phải là "Anh ấy hét một tiếng 'ê' với tôi".

    Trong tiếng Việt, "ê" là một từ cảm thán không có chức năng ngữ pháp như một danh từ, nên khi dùng trong câu, cần thêm các từ chỉ loại như "tiếng" hoặc "câu" để làm rõ vai trò danh từ của nó.

    • Such is the vocal power of water bailiffs and farmers that their ‘Ois!’ can be projected at small boys from anything up to five miles away and still induce heart-failure.
    • He shouted an angry 'oi' to chase the boys out of the garden.Ông ấy hét một tiếng "ê" đầy giận dữ để đuổi lũ trẻ ra khỏi vườn.
  2. 2.

    nhạc Oi

    A working-class punk rock subgenre of the 1970s, sometimes associated with racism.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhạc' được thêm vào trước 'Oi' để người đọc hiểu rõ đây là một thể loại âm nhạc, tránh nhầm lẫn với từ cảm thán 'oi' trong tiếng Anh.

    • A way for Oi musicians to avoid responsibility for acts of violence that were preceded by listening to Oi is the claim that what people do with their music is out of the control of the musicians themselves.
    • Oi! is characterized by cleaner guitars and slower tempos than most punk music, and many Oi! songs feature sing-along, "soccer chant" choruses.

oi

pron/ɔɪ/
  1. 1.

    tao

    Eye dialect of I

    Học sinh không nên dùng 'tao' trong văn viết trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi vì đây là đại từ mang tính suồng sã, thiếu tôn trọng.

    Đây là cách viết mô phỏng âm thanh (eye dialect) thường thấy trong văn học để thể hiện giọng nói của người dân vùng nông thôn Anh, không phải là một từ vựng chuẩn mực.

    • Why, where be oi, and what be oi a doin’, / A sleepin’ out, just when the dews du rise?
    • Why, where be I, and what be I a doin’?Tại sao tao ở đây, và tao đang làm cái quái gì thế này?