ay

intj/aɪ/
  1. 1.

    ôi

    Ah! alas! Expressing anger, alarm, frustration, pain, etc.

    Trong tiếng Việt, 'ôi' thường được dùng ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc, khác với cách dùng 'ay' trong tiếng Anh cổ thường đi kèm với các từ chỉ sự than vãn.

    • And ſuch as yet, coulde neuer weapon wꝛeſt, / But on the lappe are woont to dandled be, / Ne yet foꝛgotten had the mothers bꝛeſt, / How greekes them ſlew, alas here ſhall ye ſe, / To make repoꝛte therof, ay woe is me, / My ſong is miſchiefe, murder miſerye.
    • Ay, how full of hardship this life is!Ôi, cuộc đời sao mà lắm nỗi truân chuyên đến thế!
  2. 2.

    chà

    Expressing earnestness, surprise, wonder, etc.

    Đây là một từ cảm thán mang tính địa phương của vùng Bắc Anh và Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chọn từ cảm thán phù hợp với ngữ cảnh cảm xúc thay vì dịch sát nghĩa.

    • Ay my word! I am glad to see you.
    • Under the strain of this continually impending doom and by the sleeplessness to which I now condemned myself, ay, even beyond what I had thought possible to man, I became, in my own person, a creature eaten up and emptied by fever, languidly weak both in body and mind, and solely occupied by one thought: the horror of my other self.
  3. 3.

    này

    Used in ay, ay.

    Trong tiếng Việt, 'này' thường được đặt ở đầu câu để gọi người đối diện, tương tự như cách dùng 'hey' hoặc 'ay' trong tiếng Anh.

    • Ay, are you listening to me?Này, anh có nghe tôi nói gì không?

ay

adv/ˈeɪ/
  1. 1.

    muôn thuở

    Always; ever; continually; for an indefinite time.

    Từ 'ay' là một từ cổ trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương cũ. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, cần chọn những từ mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển tương đương thay vì dùng các từ thông dụng như 'luôn' hay 'thường xuyên'.

    • O he that hath ay lived free, …
    • He that hath ay lived free shall enjoy happiness.Người nào muôn thuở sống tự do sẽ được hưởng hạnh phúc.

ay

intj/eɪ/[æe̯]
  1. 1.

    nhỉ

    New Zealand spelling of eh (question tag).

    Trong tiếng Việt, 'nhỉ' thường được dùng để gợi sự đồng tình hoặc xác nhận nhẹ nhàng, tương tự như cách dùng 'ay' ở New Zealand.

    • For example, New Zealanders tended to say "ay" at the end of sentences, but in the Asian community people used different tags to check whether people were still listening.
    • The weather is really nice today, ay.Thời tiết hôm nay đẹp thật nhỉ.

ay

intj/eɪ/
  1. 1.

    được

    All right (inter); hooray (inter); cool (inter).

    Trong tiếng Việt, từ 'ay' không được dùng phổ biến như một thán từ độc lập. Tùy vào ngữ cảnh, người học nên dùng các từ biểu cảm phù hợp như 'được' để đồng ý hoặc 'tuyệt' để thể hiện sự hào hứng.

    • Ay, we will go to the movies tonight.Được, chúng ta sẽ đi xem phim vào tối nay.