forever

adv/fəˈɹɛvə(ɹ)//fəˈɹɛvɚ/
  1. 1.

    mãi mãi, vĩnh viễn

    For all time, for all eternity; for a lifetime; for an infinite amount of time.

    • I shall love you forever.
    • Secondly, When a body is once in motion it will continue to move forever, unless something stops it. When a ball is struck on the surface of the earth, the friction of the earth and the resistance of the air soon stop its motion.
  2. 2.

    suốt ngày

    Constantly or frequently.

    Trong tiếng Việt, 'suốt ngày' được dùng để nhấn mạnh sự khó chịu khi một hành động lặp đi lặp lại quá nhiều, tương tự như cách dùng 'forever' trong tiếng Anh để phàn nàn.

    • You are forever nagging me.
    • Early in his boyhood he had learned to form ropes by twisting and tying long grasses together, and with these he was forever tripping Tublat or attempting to hang him from some overhanging branch.

forever

noun/fəˈɹɛvə(ɹ)//fəˈɹɛvɚ/
  1. 1.

    cả đời

    An extremely long time.

    Học sinh hay dịch nhầm 'forever' thành 'mãi mãi' trong ngữ cảnh này; 'mãi mãi' chỉ dùng cho thời gian vĩnh cửu, không dùng cho khoảng thời gian dài trong quá khứ.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'cả đời' thường được dùng theo lối nói quá để chỉ một khoảng thời gian dài bất thường, thay vì nghĩa đen là toàn bộ cuộc đời.

    • I haven't seen him in forever!
    • It took me forever to make up my mind.
  2. 2.

    một ngày không bao giờ tới

    A mythical time in the future that will never come.

    Đây là cách nói mỉa mai, dùng để từ chối một lời đề nghị bằng cách hẹn vào một thời điểm không tồn tại.

    • Sure, I'd be happy to meet with you on the 12th of forever.
    • I'll meet you on the 12th of forever.Tôi sẽ gặp bạn vào một ngày không bao giờ tới.

forever

adj/fəˈɹɛvə(ɹ)//fəˈɹɛvɚ/
  1. 1.

    mãi mãi

    Permanent, lasting; constant, perpetual.

    Học sinh thường dịch từ này thành 'một người bạn mãi mãi' theo cấu trúc tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'mãi mãi' là trạng từ không dùng làm tính từ đứng trước danh từ. Cách diễn đạt tự nhiên hơn là dùng các cụm từ như 'bạn thân cả đời' hoặc 'bạn tri kỷ'.

    Trong tiếng Việt, 'mãi mãi' thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái kéo dài, không dùng trực tiếp làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ như 'forever' trong tiếng Anh.

    • It'd be a peaceful life / With a forever wife / And a kid someday
    • We'll take care of you and help you find a Forever Home.