always
adv/ˈɔːl.weɪz//ˈɔː.weɪz/- 1.
- 2.
luôn
Constantly during a certain period, or regularly at stated intervals (opposed to sometimes or occasionally).
⚠ Từ 'luôn' cũng được dùng cho nghĩa 'mãi mãi' (at all times), nhưng trong câu này, ngữ cảnh thời gian xác định (giờ nghỉ trưa) giúp phân biệt nó với nghĩa vĩnh cửu.
ℹ Từ 'luôn' có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy vào ngữ cảnh, nhưng 'lúc nào cũng' thường mang sắc thái nhấn mạnh sự lặp lại liên tục hơn.
- In this street, the shops always close during lunchtime.
- His liveries are black,—his carriage is black,—he always rides a black galloway,—and, faith, if he ever marry again, I think he will show his respect to the sainted Maria by marrying a black woman.
- 3.
cùng lắm
if necessary, or if there is no better option; in any event.
ℹ Trong tiếng Việt, 'always' ở nghĩa này không mang ý nghĩa thời gian mà mang ý nghĩa về sự lựa chọn cuối cùng, nên không dịch là 'luôn luôn'.
- I thought I could always go back to work.
- If I can't find a job, I can always go back to my hometown.Nếu không tìm được việc làm, cùng lắm thì tôi sẽ về quê.