still
adj/ˈstɪl/[ˈstɪl]- 1.
đứng yên, đơ, đứng
Not moving; calm.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'vẫn' (nghĩa là 'tiếp tục'). Ví dụ, không nói 'Anh ấy vẫn' để chỉ một người không cử động, mà phải nói 'Anh ấy đứng yên'.
ℹ Từ 'đứng yên' thường được dùng như một cụm động từ chỉ trạng thái không di chuyển của người hoặc vật.
- Sit there and stay still!
- Still waters run deep.
- 2.
không ga
Not effervescing; not sparkling.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'still' với nghĩa 'vẫn còn' và dịch là 'nước vẫn còn', đúng phải là 'nước không ga'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'không ga' thường được dùng để phân biệt với các loại nước có ga (carbonated).
- still water; still wines
- I would like to order a bottle of still water.Tôi muốn gọi một chai nước không ga.
- 3.
im lặng
Uttering no sound; silent.
ℹ Từ 'im lặng' dùng để chỉ trạng thái không có tiếng động, khác với 'yên tĩnh' thường dùng để chỉ không gian không có sự ồn ào.
- The sea that roared at thy command, / At thy command was still.
- The whole class was still when the teacher walked in.Cả lớp im lặng khi thầy giáo bước vào.
- 4.
đương nhiệm
Having the same stated quality continuously from a past time
⚠ Học sinh hay dùng 'đang nhiệm' thay vì 'đương nhiệm'.
ℹ Từ này chủ yếu dùng cho các chức vụ chính trị hoặc vị trí công việc quan trọng.
- To follow the still President’s marching orders, all that Secretary Ronnie Puno has to do is to follow the road map laid out by Justice Azcuna in his “separate” opinion.
- He is still the incumbent president of the country.Ông ấy vẫn là vị tổng thống đương nhiệm của đất nước.
- 5.
khẽ
Comparatively quiet or silent; soft; gentle; low.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khẽ' thường được dùng như một trạng từ chỉ cách thức đi kèm với động từ, thay vì là một tính từ đứng độc lập như trong tiếng Anh.
- […] a still small voice.
- He spoke in a still small voice.Anh ấy nói bằng một giọng khẽ.
- 6.
không ngừng
Constant; continual.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- By still practice learn to know thy meaning.
- […] A lifelong tract of time reveal’d; The fruitful hours of still increase; Days order’d in a wealthy peace, And those five years its richest field.