steady

adj/ˈstɛdi//ˈstɪdi/
  1. 1.

    vững

    Firm in standing or position; not tottering or shaking; fixed; firm.

    Học sinh hay dùng 'ổn định' (stable) cho nghĩa này, nhưng 'ổn định' thường dùng cho trạng thái lâu dài hoặc kinh tế; với vật lý, nên dùng 'vững'.

    Trong tiếng Việt, 'vững' thường đi kèm với động từ chỉ hành động giữ hoặc đứng để nhấn mạnh trạng thái không bị lung lay.

    • Hold the ladder steady while I go up.
    • Their feet steady, their hands diligent, their eyes watchful, and their hearts resolute.
  2. 2.

    kiên định

    Constant in feeling, purpose, or pursuit; not fickle, changeable, or wavering; not easily moved or persuaded to alter a purpose; resolute.

    Từ 'kiên định' thường được dùng để chỉ sự vững vàng về mặt tư tưởng hoặc lập trường, trong khi 'vững vàng' có thể dùng cho cả tư tưởng lẫn phong thái.

    • a man steady in his principles, in his purpose, or in the pursuit of an object
    • He is a man steady in his principles.Anh ấy là một người kiên định trong các nguyên tắc của mình.
  3. 3.

    êm

    Smooth and not bumpy or with obstructions.

    Từ 'êm' thường được dùng để mô tả cảm giác khi di chuyển trên phương tiện giao thông hoặc bề mặt phẳng, không bị rung lắc.

    • a steady ride
    • The car had a very steady ride on the newly paved road.Chiếc xe chạy rất êm trên con đường mới trải nhựa.
  4. 4.

    điềm tĩnh

    Phlegmatic, calm; not easily upset, excited, or disturbed.

    Từ 'điềm tĩnh' dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của con người, không dùng cho các vật thể hay chuyển động.

    • a steady tone of voice
    • Thy ſteddy Temper, Portius, Can look on Guilt, Rebellion, Fraud, and Cæſar, In the calm Lights of mild Philoſophy; I’m tortured, ev’n to Madneſs, when I think On the proud Victor: […]
  5. 5.

    đều đặn

    Regular and even.

    Từ 'đều đặn' nhấn mạnh vào tính chất không thay đổi về mặt thời gian hoặc cường độ, khác với 'vững chãi' (dùng cho vị trí) hay 'bình tĩnh' (dùng cho cảm xúc).

    • the steady course of the Sun;  a steady breeze of wind
    • The rebuilding of damaged stations is proceeding slowly, on account of the shortage of building materials and the pressing needs of housing, but steady progress is being made.
  6. 6.

    từ từ

    Slow.

    Học sinh thường nhầm lẫn dùng 'chậm' thay cho 'từ từ' trong ngữ cảnh này; 'chậm' chỉ tốc độ, còn 'từ từ' nhấn mạnh vào sự cẩn thận và ổn định.

    Trong tiếng Việt, 'từ từ' thường được dùng như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động cần sự cẩn trọng.

    • Walk steady so you don't fall.Hãy đi từ từ thôi kẻo ngã.

steady

verb/ˈstɛdi//ˈstɪdi/
  1. 1.

    làm cho vững

    To stabilize; to prevent from shaking.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'làm cho vững' (hành động tác động vào vật/tâm lý) và 'trở nên vững' (trạng thái tự thân).

    Trong tiếng Việt, khi nói về tâm lý, cụm từ 'trấn tĩnh' thường được dùng phổ biến hơn là 'làm cho vững'.

    • I took a drink to steady my nerves.
    • I took a drink to steady my nerves.Tôi uống một chút nước để làm cho vững tinh thần.
  2. 2.

    ổn định lại

    To become stable.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'làm cho ổn định' (transitive). Tuy nhiên, ở đây nó là nội động từ (intransitive) nên cần đi kèm với các từ chỉ trạng thái thay đổi như 'lại' để phân biệt.

    Trong tiếng Việt, 'ổn định lại' thường được dùng cho các tình huống chuyển từ trạng thái không chắc chắn sang trạng thái cân bằng.

    • The ship steadied in the air. Another spray of ballast came, heavier than the last.
    • The ship steadied after passing through the rough sea.Con tàu đã ổn định lại sau khi đi qua vùng biển động.

steady

particle/ˈstɛdi//ˈstɪdi/
  1. 1.

    liên tục

    Aspect marker indicating consistency or intensity.

    Trong tiếng Anh Mỹ bản ngữ (đặc biệt là AAVE), 'steady' được dùng như một trợ từ để nhấn mạnh tính chất liên tục của hành động, không phải là tính từ chỉ sự ổn định.

    • Why you steady cappin'?
    • Why you steady cappin'?Tại sao bạn cứ nói dối liên tục như vậy?

steady

noun/ˈstɛdi//ˈstɪdi/
  1. 1.

    điểm tựa

    A rest or support, as for the hand, a tool, or a piece of work.

    Trong tiếng Việt, 'điểm tựa' thường được dùng để chỉ cả nghĩa đen (vật chống đỡ) và nghĩa bóng (người hoặc niềm tin giúp ta vững vàng).

    • Find a steady for your hand before you start drawing.Hãy tìm một điểm tựa vững chắc cho tay trước khi bạn bắt đầu vẽ.
  2. 2.

    người yêu

    A regular boyfriend or girlfriend; somebody to go steady with.

    Trong tiếng Việt không có từ nào tương đương hoàn toàn với sắc thái 'steady' (một người yêu chính thức, thường xuyên). 'Người yêu' là cách gọi phổ biến nhất cho cả bạn trai và bạn gái.

    • “Dalton is my steady, now. If I break up with him, you're the first on the list.” “Thanks,” said Ted. “What a privilege to be second choice.”
    • Dalton is my steady, now.Dalton hiện tại là người yêu của tôi.
  3. 3.

    khách quen

    A prostitute's regular customer.

    Từ 'khách quen' cũng có thể dùng cho các dịch vụ hợp pháp khác như nhà hàng hay tiệm cắt tóc, nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ cụ thể đến khách hàng của người bán dâm.

    Trong ngữ cảnh này, 'khách quen' mang nghĩa tiêu cực hoặc nhạy cảm tùy vào đối tượng được nhắc đến.

    • Some of my steadies wanted me to go out with them on a date. Occasionally I let one of them take me to a film or out for a meal.
    • She has a few steadies who call her regularly.Cô ấy có vài khách quen thường xuyên gọi điện cho cô.

steady

adv/ˈstɛdi//ˈstɪdi/
  1. 1.

    đều tay

    To row with pressure at a low stroke-rating, often 18 strokes per minute.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn chèo thuyền, dùng để chỉ tốc độ chèo duy trì ổn định thay vì tốc độ cao.

    • After the sprint pieces, we rowed steady for the rest of practice.
    • After the sprint pieces, we rowed steady for the rest of practice.Sau khi tập nước rút, chúng tôi chèo đều tay trong phần còn lại của buổi tập.

steady

intj/ˈstɛdi//ˈstɪdi/
  1. 1.

    được đấy

    Alright!, way to go!, nice!

    Từ 'steady' trong ngữ cảnh này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Singapore (Singlish) để khen ngợi, không nên nhầm lẫn với nghĩa gốc là 'vững vàng' hay 'ổn định' trong tiếng Anh chuẩn.

    • You solved this difficult math problem? Steady!Cậu giải được bài toán khó này à? Được đấy!