uniform
adj/ˈjunɪˌfɔɹm//ˈjunɪfɚm/- 1.
đồng nhất
Unvarying; all the same.
ℹ Từ 'đồng nhất' thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sự đồng bộ về hình thức hoặc tính chất, trong khi 'giống hệt nhau' nhấn mạnh vào sự tương đồng tuyệt đối giữa các cá thể.
- "Chocolate and cream," the standard colours of G.W.R. rolling stock for 21 years, are now being replaced by an all-over utility coating of reddish-brown. This is the third time that a uniform brown has been adopted as the standard livery of G.W.R. carriages.
- All the carriages were painted in a uniform colour.Tất cả các toa tàu đều được sơn một màu đồng nhất.
- 2.
đồng nhất
Consistent; conforming to one standard.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồng nhất' thường được dùng để chỉ sự thống nhất về mặt tiêu chuẩn hoặc hình thức trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính.
- The only doubt is, about the manner of their unity; how far Churches are bound to be uniform in their Ceremonies, and what way they ought to take for that purpose.
- These regulations need to be uniform across the entire system.Các quy định này cần phải đồng nhất trên toàn hệ thống.
- 3.
đều
with speed of convergence not depending on choice of function argument; as in uniform continuity, uniform convergence
ℹ Trong toán học tiếng Việt, từ 'đều' được đặt sau các danh từ hoặc tính từ chỉ tính chất như 'liên tục đều' hoặc 'hội tụ đều' để biểu thị tính chất này.
- The convergence of this series is uniform convergence over the entire interval.Sự hội tụ của chuỗi này là sự hội tụ đều trên toàn bộ khoảng.
- 4.
đồng nhất
Composed of a single macromolecular species.
⚠ Từ 'đồng nhất' cũng có thể dùng cho nghĩa 'consistent' (nhất quán), nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó nhấn mạnh vào sự thuần khiết về thành phần thay vì sự ổn định về trạng thái.
ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc hóa học để mô tả tính chất của vật liệu.
- This specimen has a uniform structure.Mẫu vật này có cấu trúc đồng nhất.
- 5.
đều
(of a polyhedron) That is isogonal and whose faces are regular polygons; (of an n-dimensional (n>3) polytope) that is isogonal and whose bounding (n-1)-dimensional facets are uniform polytopes.
⚠ Từ 'đều' cũng được dùng cho nghĩa 'unvarying' (không thay đổi), nhưng trong ngữ cảnh hình học, nó mang tính chất kỹ thuật cụ thể về cấu trúc đa diện.
ℹ Trong toán học, 'đều' được dùng như một tính từ kỹ thuật để mô tả các cấu trúc hình học có tính đối xứng cao, khác với nghĩa 'đều' trong đời sống là 'không thay đổi' hay 'bằng phẳng'.
- This polyhedron is a uniform polyhedron because all its faces are regular polygons.Hình đa diện này là một hình đa diện đều vì tất cả các mặt của nó đều là đa giác đều.