stable
noun/ˈsteɪ.bəl/[ˈsteɪ.bɫ̩]- 1.
chuồng, chuồng ngựa
A building, wing or dependency set apart and adapted for lodging and feeding (and training) ungulates, especially horses.
- There were stalls for fourteen horses in the squire's stables.
- We made an odd party before the arrival of the Ten, particularly when the Celebrity dropped in for lunch or dinner. He could not be induced to remain permanently at Mohair because Miss Trevor was at Asquith, but he appropriated a Hempstead cart from the Mohair stables and made the trip sometimes twice in a day.
- 2.
đội ngựa
All the racehorses of a particular stable, i.e. belonging to a given owner.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'chuồng ngựa' (nơi ở của ngựa) để chỉ nhóm ngựa đua; đúng phải là 'đội ngựa'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đội ngựa' được dùng theo nghĩa chuyển đổi để chỉ nhóm ngựa thuộc cùng một chủ sở hữu, thay vì chỉ địa điểm nuôi giữ.
- His stable won three major races this week.Đội ngựa của ông ấy đã giành chiến thắng trong ba cuộc đua lớn tuần này.
- 3.
văn phòng luật sư
A set of advocates; a barristers' chambers.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'stable' dùng cho các luật sư không có một từ đơn lẻ tương đương, nên phải dùng cụm từ mô tả chức năng của nó.
- He has just joined a prestigious stable in Edinburgh.Anh ấy mới gia nhập một văn phòng luật sư danh tiếng tại Edinburgh.
- 4.
lò luyện võ sumo
An organization of sumo wrestlers who live and train together.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'chuồng ngựa' vì nghĩa gốc của 'stable' là nơi nuôi ngựa; đúng phải là 'lò luyện võ sumo'.
ℹ Trong tiếng Nhật, từ này được gọi là 'heya'. Khi dịch sang tiếng Việt, cần thêm các từ chỉ hoạt động như 'luyện võ' để làm rõ ngữ cảnh sumo.
- He joined a famous sumo stable in Tokyo.Anh ấy đã gia nhập một lò luyện võ sumo nổi tiếng ở Tokyo.
- 5.
nhóm đô vật
A group of wrestlers who support each other within a wrestling storyline.
ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh giải trí thể thao (như WWE) để chỉ các liên minh nhân vật, không dùng cho các tổ chức đào tạo đô vật sumo truyền thống.
- Paul, who signed with WWE in late June, appeared in a segment with Reigns' stable, the Bloodline, on Friday's episode of SmackDown after making comments earlier in the week regarding a potential match with the Tribal Chief.
- He joined a new stable on this week's show.Anh ấy đã gia nhập một nhóm đô vật mới trong chương trình tuần này.
- 6.
đàn
A group of prostitutes managed by one pimp.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa gốc của từ stable là 'chuồng ngựa', không nên dùng 'chuồng' để chỉ nhóm người này vì sẽ gây hiểu lầm xúc phạm nặng nề.
ℹ Từ này mang sắc thái miệt thị và hạ thấp nhân phẩm con người, chỉ được dùng trong ngữ cảnh lóng hoặc tội phạm.
- My pimp vision enabled me to see that no hoe in my stable would be more worthy of the game than my young turnout red-bones.
- That pimp manages a large stable of prostitutes.Tên ma cô đó quản lý một đàn gái bán hoa rất đông.