mobile
adj/ˈməʊ.baɪl//ˈmoʊ.bəl/- 1.
di động
Capable of being moved, especially on wheels.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'di động' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ như 'thư viện di động' hay 'nhà di động'.
- mobile home; mobile library
- This mobile library visits our neighborhood once a week.Thư viện di động này đến thăm khu phố của chúng tôi mỗi tuần một lần.
- 2.
di chuyển được
Able to move freely or easily.
ℹ Cụm từ 'di chuyển được' thường được dùng để chỉ khả năng vận động của cơ thể sau khi bị thương hoặc ốm đau.
- She's mobile again after her skiing accident.
- She's mobile again after her skiing accident.Sau tai nạn trượt tuyết, giờ đây cô ấy đã có thể di chuyển được.
- 3.
di động
Pertaining to or by agency of mobile phones.
ℹ Từ 'di động' được dùng phổ biến trong các cụm từ như 'điện thoại di động', 'số di động' hoặc 'internet di động'.
- mobile number
- mobile internet
- 4.
có tính lưu động cao
Characterized by an extreme degree of fluidity; moving or flowing with great freedom.
ℹ Cụm từ 'có tính lưu động cao' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả vật lý để nhấn mạnh khả năng chảy tự do của vật chất.
- Mercury is a mobile liquid.
- Mercury is a mobile liquid.Thủy ngân là một chất lỏng có tính lưu động cao.
- 5.
dễ thay đổi
Easily moved in feeling, purpose, or direction; excitable; changeable; fickle.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dễ thay đổi' thường dùng để mô tả tính cách hoặc tâm trạng, không dùng cho các vật thể có thể di chuyển được.
- the quick and mobile curiosity of her disposition
- She has a mobile and unpredictable personality.Cô ấy có tính cách dễ thay đổi và khó đoán trước.
- 6.
linh hoạt
Changing in appearance and expression under the influence of the mind.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'di động' (có thể di chuyển được) của từ này; không nên dịch là 'khuôn mặt di động' vì người Việt không dùng cách nói đó.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'linh hoạt' thường được dùng để mô tả sự nhanh nhạy trong tư duy hoặc hành động, nhưng cũng hoàn toàn phù hợp để miêu tả các biểu cảm thay đổi liên tục trên gương mặt.
- mobile features
- a mobile face