fixed
adj/fɪkst//fɪks(ᵻ)ɖ/- 1.
gắn chặt
Attached; affixed.
ℹ Từ 'cố định' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công việc, trong khi 'gắn chặt' nhấn mạnh vào trạng thái vật lý của việc kết nối.
- The closest affinities of the Jubulaceae are with the Lejeuneaceae. The two families share in common: (a) elaters usually 1-spiral, trumpet-shaped and fixed to the capsule valves, distally[…]
- These parts are fixed to the metal frame.Các bộ phận này được gắn chặt vào khung kim loại.
- 2.
cố định
Unable to move; unmovable.
⚠ Từ 'cố định' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không thay đổi' (stable), nhưng trong ngữ cảnh vật lý, nó nhấn mạnh vào việc không thể di chuyển vị trí.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cố định' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái không thay đổi vị trí. Khi dùng với nghĩa 'được gắn chặt', người Việt thường dùng cấu trúc bị động 'được cố định'.
- This table is fixed to the floor.Cái bàn này được cố định xuống sàn nhà.
- 3.
cố định
Unable to change or vary.
ℹ Từ 'cố định' thường được dùng để chỉ những thứ đã được thiết lập sẵn và không có sự thay đổi theo thời gian.
- fixed assets
- I work fixed hours for a fixed salary.
- 4.
ổn định
Unlikely to change; stable.
ℹ Từ 'ổn định' thường được dùng để mô tả các trạng thái trừu tượng như thu nhập, tình hình chính trị hoặc tâm lý, không dùng để mô tả các vật thể bị đóng đinh hay gắn chặt vào tường.
- This job provides him with a stable income.Công việc này mang lại cho anh ấy một mức thu nhập ổn định.
- 5.
ổn định
Unlikely to change; stable.
ℹ Từ 'ổn định' thường được dùng để mô tả các trạng thái trừu tượng như kinh tế, công việc hoặc tâm lý, khác với nghĩa 'cố định' dùng cho các vật thể được gắn chặt vào một vị trí.
- The current economic situation is not yet fixed.Tình hình kinh tế hiện nay vẫn chưa ổn định.
- 6.
dư dả
Supplied with what one needs.
ℹ Từ 'dư dả' thường được dùng để chỉ trạng thái tài chính ổn định hoặc thoải mái, phù hợp với ngữ cảnh 'fixed' khi nói về khả năng chi trả.
- She's nicely fixed after two divorce settlements.
- How are you fixed for money?