stuck

adj/stʌk//stʊk/
  1. 1.

    bị kẹt

    Unable to move.

    Học sinh hay dùng 'bị dính' cho đồ vật, nhưng 'bị dính' thường dùng cho chất lỏng hoặc keo; với đồ vật không di chuyển được, hãy dùng 'bị kẹt'.

    Trong tiếng Việt, 'bị kẹt' thường đi kèm với từ chỉ trạng thái bị động 'bị' để nhấn mạnh việc đồ vật không thể hoạt động theo ý muốn.

    • Can you shift this gate? I think it’s stuck.
    • If you’ve had to battle a stuck zipper, you know how frustrating it can be.
  2. 2.

    Unable to progress with a task.

    Học sinh thường viết 'tôi bị kẹt ở câu hỏi này', nhưng 'kẹt' thường dùng cho việc bị tắc nghẽn vật lý; đúng phải là 'bí'.

    Từ 'bí' thường được dùng trong cấu trúc 'bị bí' để diễn tả trạng thái không thể tiến triển trong công việc hoặc học tập.

    • I’m totally stuck on this question in the test.
    • I’m totally stuck on this question in the test.Tôi đang bị bí ở câu hỏi này trong bài kiểm tra.
  3. 3.

    bị treo

    No longer functioning, frozen up, frozen.

    Học sinh hay dùng 'bị kẹt' cho máy tính; 'bị kẹt' chỉ dùng cho vật lý bị mắc vào đâu đó, còn với máy tính phải dùng 'bị treo'.

    Trong tiếng Việt, 'bị treo' thường được dùng cho cả phần mềm và thiết bị điện tử khi chúng ngừng phản hồi.

    • There are several ways to close a stuck program.
    • I had to restart my computer because the software was stuck.Tôi phải khởi động lại máy tính vì phần mềm bị treo.
  4. 4.

    cháy túi

    In the situation of having no money.

    Đây là một cách nói lóng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ việc hết sạch tiền, tương tự như cách dùng 'stuck' trong ngữ cảnh này.

    • I can't go to the movies because I'm stuck.Tôi không đi xem phim được vì đang cháy túi.

stuck

noun/stʌk//stʊk/
  1. 1.

    cú đâm

    A thrust, especially with a lance or sword.

    Học sinh hay viết 'một cái cú đâm'; đúng phải là 'một cú đâm' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Từ này mang tính văn chương, thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc mô tả các trận đấu kiếm thời xưa.

    • If he by chance escape your venomed stuck, / Our purpose may hold there.
    • He managed to dodge the thrust of his opponent.Hắn ta đã né được cú đâm của đối thủ.