stuck
adj/stʌk//stʊk/- 1.
bị kẹt
Unable to move.
⚠ Học sinh hay dùng 'bị dính' cho đồ vật, nhưng 'bị dính' thường dùng cho chất lỏng hoặc keo; với đồ vật không di chuyển được, hãy dùng 'bị kẹt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị kẹt' thường đi kèm với từ chỉ trạng thái bị động 'bị' để nhấn mạnh việc đồ vật không thể hoạt động theo ý muốn.
- Can you shift this gate? I think it’s stuck.
- If you’ve had to battle a stuck zipper, you know how frustrating it can be.
- 2.
bí
Unable to progress with a task.
⚠ Học sinh thường viết 'tôi bị kẹt ở câu hỏi này', nhưng 'kẹt' thường dùng cho việc bị tắc nghẽn vật lý; đúng phải là 'bí'.
ℹ Từ 'bí' thường được dùng trong cấu trúc 'bị bí' để diễn tả trạng thái không thể tiến triển trong công việc hoặc học tập.
- I’m totally stuck on this question in the test.
- I’m totally stuck on this question in the test.Tôi đang bị bí ở câu hỏi này trong bài kiểm tra.
- 3.
bị treo
No longer functioning, frozen up, frozen.
⚠ Học sinh hay dùng 'bị kẹt' cho máy tính; 'bị kẹt' chỉ dùng cho vật lý bị mắc vào đâu đó, còn với máy tính phải dùng 'bị treo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị treo' thường được dùng cho cả phần mềm và thiết bị điện tử khi chúng ngừng phản hồi.
- There are several ways to close a stuck program.
- I had to restart my computer because the software was stuck.Tôi phải khởi động lại máy tính vì phần mềm bị treo.
- 4.
cháy túi
In the situation of having no money.
ℹ Đây là một cách nói lóng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ việc hết sạch tiền, tương tự như cách dùng 'stuck' trong ngữ cảnh này.
- I can't go to the movies because I'm stuck.Tôi không đi xem phim được vì đang cháy túi.