poor

adj/pʊɚ//pʊɹ/
  1. 1.

    nghèo, khó, nghèo

    With no or few possessions or money, particularly in relation to contemporaries who do have them.

    Từ 'nghèo' dùng để chỉ tình trạng kinh tế, trong khi 'khó' thường dùng để chỉ sự khó khăn trong công việc hoặc tình huống.

    • We were so poor that we couldn't afford shoes.
    • England is growne to ſuch a paſſe of late, That rich men triumph to ſee the poore beg at their gate.
  2. 2.

    kém

    Of low quality.

    Học sinh hay dùng 'nghèo' để chỉ chất lượng thấp (ví dụ: 'màn trình diễn nghèo'); đúng phải là 'màn trình diễn kém' hoặc 'tồi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'nghèo' chỉ dùng cho tình trạng thiếu tiền bạc, không dùng để mô tả chất lượng của vật hay sự việc.

    • That was a poor performance.
    • He looked round the poor room, at the distempered walls, and the bad engravings in meretricious frames, the crinkly paper and wax flowers on the chiffonier; and he thought of a room like Father Bryan's, with panelling, with cut glass, with tulips in silver pots, such a room as he had hoped to have for his own.
  3. 3.

    đáng thương, tội, tội nghiệp

    Worthy of pity.

    • Oh, you poor thing, you're drenched!
    • This poor little puppy got a nasty snake bite.
  4. 4.

    thiếu

    Deficient in a specified way.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'nghèo' (không có tiền). Khi nói về thành phần dinh dưỡng, không dùng 'nghèo' mà phải dùng 'thiếu'.

    Trong tiếng Việt, để diễn tả một thứ gì đó 'poor in' (thiếu hụt cái gì), ta thường dùng cấu trúc 'thiếu' hoặc 'ít' cộng với danh từ chỉ chất đó.

    • Cow's milk is poor in iron.
    • Cow's milk is often poor in iron.Sữa bò thường thiếu sắt.
  5. 5.

    kém

    Inadequate, insufficient.

    Từ 'kém' cũng được dùng cho nghĩa 'chất lượng thấp', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc không đạt được mức độ cần thiết thay vì chỉ đơn thuần là xấu.

    Từ 'kém' thường được dùng để chỉ mức độ thấp hoặc không đạt tiêu chuẩn, trong khi 'không đủ' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt về số lượng.

    • I received a poor reward for all my hard work.
    • Business is poor right now.
  6. 6.

    khiêm nhường

    Free from self-assertion; not proud or arrogant; meek.

    Trong ngữ cảnh tôn giáo, cụm từ 'poor in spirit' thường được dịch là 'nghèo khó trong tâm hồn' hoặc 'có tâm hồn khiêm nhường'.

    • Blessed are the poor in spirit.
    • He is a meek person, so everyone likes him.Anh ấy là một người khiêm nhường nên ai cũng quý mến.

poor

noun/pʊɚ//pʊɹ/
  1. 1.

    người nghèo

    The poor people of a society or the world collectively, the poor class of a society.

    Người học thường viết 'những người nghèo khổ' khi muốn nói về tầng lớp xã hội; 'người nghèo' là cách dùng tự nhiên và chính xác hơn.

    Trong tiếng Việt, 'người nghèo' là một danh từ tập hợp, không cần thêm 'những' nếu muốn nói về cả tầng lớp này một cách khái quát.

    • ...when his disciples saw it, they had indignation, saying, To what purpose is this waste? For this ointment might haue bin sold for much, and giuen to the poore. When Iesus vnderstood it, he said vnto them, Why trouble ye the woman? for she hath wrought a good worke vpon me. For ye haue the poore alwayes with you, but me ye haue not alwayes.
    • Harry Truman used to say that 13 or 14 million Americans had their interests represented in Washington, but that the rest of the people had to depend on the President of the United States. That is how I felt about the 35 million American poor. They had no voice and no champion. Whatever the cost, I was determined to represent them. Through me they would have an advocate and, I believed, new hope.
  2. 2.

    những người xếp hạng áp chót

    the second-to-last placer in Tycoon

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để chỉ người xếp hạng áp chót, nên phải dùng cụm từ mô tả.

    • In this game, the poor will not receive any rewards.Trong trò chơi này, những người xếp hạng áp chót sẽ không nhận được bất kỳ phần thưởng nào.

poor

noun/pʊɚ//pʊɹ/
  1. 1.

    người nghèo

    A poor person.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước cụm từ này, ví dụ viết 'một người người nghèo' là sai; đúng phải là 'một người nghèo'.

    Trong tiếng Việt, 'người nghèo' đã bao hàm nghĩa chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ 'người' vào trước đó.

    • The poors are at it again.
    • ...me vint of ane king to huam a poure acsede ane peny...
  2. 2.

    cá tuyết nhỏ

    Synonym of poor cod.

    Từ này hiện nay rất hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu chuyên ngành về ngư nghiệp.

    • People used to use poor to fertilize their crops.Người ta từng dùng cá tuyết nhỏ để làm phân bón cho cây trồng.

poor

verb/pʊɚ//pʊɹ/
  1. 1.

    làm cho nghèo đi

    Synonym of impoverish, to make poor.

    Trong tiếng Việt, 'làm cho nghèo đi' thường được dùng trong các văn bản phân tích xã hội hoặc kinh tế để chỉ tác động tiêu cực của một hành động lên đời sống con người.

    • It is very evident that Americans are being ‘poored down’ to suit the world socialist agenda, and to maximize profits for the international corporations.
    • This policy is impoverishing the already struggling farmers.Chính sách này đang làm cho những người nông dân vốn đã khó khăn nghèo đi.
  2. 2.

    trở nên nghèo khó

    To become poor.

    Trong tiếng Việt, 'trở nên' được dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái, còn 'nghèo khó' là tính từ chỉ tình trạng thiếu thốn tài chính.

    • The mone of this realme is born out in gret quantite and the realme puryt of the sammyn.
    • His family became poor after losing all their land.Gia đình anh ấy đã trở nên nghèo khó sau khi mất hết đất đai.
  3. 3.

    thương hại

    To call someone poor.

    Học sinh hay dùng 'nghèo' để dịch 'poor' trong mọi ngữ cảnh; 'nghèo' chỉ dùng cho tình trạng thiếu tiền bạc, không dùng cho hành động thương hại ai đó.

    Trong tiếng Anh cổ, 'poor' có thể dùng như một động từ để chỉ hành động coi ai đó là đáng thương, nhưng cách dùng này hiện nay đã lỗi thời.

    • Miss Lavinia... put in that she didn't want to be ‘poored by pa,’ or anybody else.
    • She didn't want to be pitied by everyone.Cô ấy không muốn bị mọi người thương hại.