flat
adj/ˈflæt//ˈflat/- 1.
- 2.
bằng phẳng
Having no variations in height.
ℹ Từ 'bằng phẳng' thường được dùng để mô tả bề mặt của đất đai hoặc các cấu trúc xây dựng.
- a flat roof
- This roof is completely flat.Mái nhà này hoàn toàn bằng phẳng.
- 3.
bằng phẳng
Having no variations in height.
ℹ Khi dùng để mô tả một bề mặt vật lý, 'phẳng' thường được dùng sau danh từ, trong khi 'bằng phẳng' có thể dùng để mô tả cả bề mặt vật lý lẫn địa hình rộng lớn.
- The surface of the mirror must be completely flat.
- The carpet isn't properly flat in that corner.
- 4.
lép
Having no variations in height.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'phẳng' để miêu tả ngực; tuy nhiên 'phẳng' dùng cho bề mặt đồ vật, còn 'lép' mới dùng cho cơ thể người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lép' mang sắc thái suồng sã, đôi khi khiếm nhã khi nói về cơ thể người.
- Near-synonym: flat-chested
- That girl is completely flat on both sides.
- 5.
ổn định
Without variation in level, quantity, value, tone etc.
ℹ Khi nói về các con số hoặc dữ liệu không biến động, người Việt thường dùng 'ổn định' hoặc 'không thay đổi' thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'phẳng'.
- The exchange rate has been flat for several weeks.
- The exchange rate has been flat for several weeks.Tỷ giá hối đoái đã ổn định trong vài tuần qua.
- 6.
không biến động
Without variation in level, quantity, value, tone etc.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về số liệu hoặc tình hình kinh doanh không thay đổi, người ta thường dùng cụm từ 'không biến động' hoặc 'đi ngang' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'flat'.
- Sales have been flat all year, and we've barely broken even.
- Sales have been flat all year.Doanh số bán hàng không biến động trong suốt cả năm qua.