boring

noun/ˈbɔː.ɹɪŋ//ˈboɹ.ɪŋ/
  1. 1.

    việc khoan

    The act or process of boring holes; such practice as an area of expertise in manufacturing.

    Từ 'việc khoan' dùng để chỉ hành động hoặc quy trình, không dùng để chỉ cái lỗ đã được tạo ra.

    • A warm, soft, tender, sweet sensation. It's much like anesthesia– And mysteriously, my trembling gradually starts to lessen. Her faint breaths tickle my cheek. A very sweet scent. I abruptly feel a pressure against my chest. The great sword she carries is tearing the skin of my chest, boring into my flesh, threading through my bones, and steadily sinking its way into my body. Yet, numbed by the anesthesia of the kiss, I no longer feel any pain. Because you kill me like this, so gently– I unexpectedly become anguished. I'm on the verge of crying. To keep her from noticing, I look past her head, up at the dark gray sky that goes on dropping rain on us.
    • In mechanical engineering, boring is a fundamental technique for creating holes in metal.Trong ngành cơ khí, việc khoan là một kỹ thuật cơ bản để tạo lỗ trên kim loại.
  2. 2.

    việc khoan

    The act or process of boring holes; such practice as an area of expertise in manufacturing.

    Từ 'việc khoan' dùng để chỉ hành động hoặc quy trình kỹ thuật. Nếu muốn chỉ cái lỗ đã được khoan xong, người Việt sẽ dùng từ 'lỗ khoan'.

    • turning and boring
    • fine boring with a boring head on a boring mill
  3. 3.

    việc khoan

    The act or process of boring holes; such practice as an area of expertise in manufacturing.

    Trong tiếng Việt, 'việc' được thêm vào trước động từ 'khoan' để biến nó thành một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình.

    • The boring of holes in this metal plate requires high precision.Việc khoan lỗ trên tấm kim loại này đòi hỏi sự chính xác cao.
  4. 4.

    lỗ khoan

    A pit or hole which has been bored.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lỗ khoan' (kết quả của việc khoan) và 'việc khoan' (hoạt động khoan). Đừng viết 'Tôi thấy nhiều việc khoan ở công trường', đúng phải là 'Tôi thấy nhiều lỗ khoan ở công trường'.

    Trong tiếng Việt, từ 'lỗ' thường được dùng làm loại từ hoặc kết hợp với danh từ chỉ hành động để tạo thành danh từ chỉ kết quả.

    • It is common in urban areas that a great many borings exist from prior construction work.
    • There are a great many old borings from prior construction work in this area.Có rất nhiều lỗ khoan cũ từ các công trình xây dựng trước đây trong khu vực này.
  5. 5.

    mạt khoan

    One of the fragments thrown up when something is bored or drilled.

    Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The worker swept away the borings after finishing the job.Người thợ quét sạch mạt khoan sau khi hoàn thành công việc.

boring

adj/ˈbɔː.ɹɪŋ//ˈboɹ.ɪŋ/
  1. 1.

    nhàm chán, chán

    Causing boredom or tiredness; making one feel tired and impatient.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'boring' (làm cho người khác chán) và 'bored' (cảm thấy chán). Đừng nói 'Tôi rất boring' nếu ý bạn là 'Tôi cảm thấy chán'; đúng phải là 'Tôi rất chán' (I am bored).

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường đứng sau từ chỉ mức độ như 'rất' hoặc 'thật sự' để nhấn mạnh cảm giác không thú vị.

    • What a boring film that was! I almost fell asleep.
    • “Why don’t you become a Baptist preacher?” she interrupted wearily. He smiled at her briefly. Then, from the way he leaned back, adjusted his glasses, took a quick sip of martini, Ida knew she was in for a speech. Biting hard on her back teeth, she sighed and prepared to listen as little as possible. Suffocating, she mumbled, that’s what he is! And boringer than hell!
  2. 2.

    chán

    Suffering from boredom; mildly annoyed and restless through having nothing to do.

    Học sinh hay viết 'Tôi rất chán' bằng 'I very boring' (sai ngữ pháp vì 'boring' là tính từ gây ra sự chán nản); đúng phải là 'I am bored'. — Từ 'chán' cũng được dùng cho nghĩa 'gây ra sự chán nản' (boring - causing boredom), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mô tả cảm giác chủ quan của người nói.

    Trong tiếng Việt, 'chán' thường được dùng để chỉ cả trạng thái của người (bị chán) và tính chất của sự vật (gây chán), trong khi tiếng Anh phân biệt rõ 'bored' và 'boring'.

    • I very boring.
    • I feel bored because there is nothing to do.Tôi thấy chán vì chẳng có việc gì để làm cả.
  3. 3.

    khoan

    Used, designed to be used, or able to drill holes.

    Học sinh dễ nhầm lẫn với nghĩa 'nhàm chán' của từ 'boring'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, không được dùng 'nhàm chán' hay 'tẻ nhạt'.

    Trong tiếng Việt, 'khoan' vừa là động từ (hành động khoan) vừa là tính từ (chỉ chức năng của thiết bị).

    • boring equipment
    • boring snails
  4. 4.

    xuyên thấu

    Capable of penetrating; piercing.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả ánh nhìn sắc bén hoặc khả năng thấu suốt tâm tư của người khác.

    • [H]is remarkably blue eyes had the trick of boring concentration.
    • His remarkably blue eyes had a boring concentration that made me feel uneasy.Đôi mắt xanh của anh ấy có cái nhìn xuyên thấu khiến tôi thấy bối rối.