charming
adj/ˈtʃɑː(ɹ).mɪŋ/- 1.
duyên dáng
Pleasant, charismatic.
ℹ Từ 'duyên dáng' thường được dùng để chỉ sự cuốn hút về tính cách hoặc phong thái, không chỉ là vẻ đẹp ngoại hình đơn thuần.
- "What a charming amusement for young people this is, Mr. Darcy! There is nothing like dancing after all. I consider it as one of the first refinements of polished society."
- In the abstract, Stuhlbarg’s twinkly-eyed sidekick suggests Joe Pesci in Lethal Weapon 2 by way of late-period Robin Williams with an alien twist, but Stuhlbarg makes a character that easily could have come across as precious into a surprisingly palatable, even charming man.
- 2.
láu lỉnh
Delightful in a playful way which avoids responsibility or seriousness, as if attracting through a magical charm.
ℹ Từ này dùng để mô tả nét tính cách nghịch ngợm, lém lỉnh khiến người khác thấy thú vị thay vì khó chịu.
- Even though he is quite charming in his own way, everyone likes him.Dù cậu ta rất láu lỉnh, nhưng ai cũng quý mến cậu ấy.