silly

adj/ˈsɪl.i/
  1. 1.

    ngớ ngẩn, ngu

    Laughable or amusing through foolishness or a foolish appearance.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'ngốc' để chỉ sự vật, nhưng 'ngốc' thường dùng cho người; với sự vật, hãy dùng 'ngớ ngẩn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngớ ngẩn' có thể dùng cho cả người và sự vật, trong khi 'lố bịch' thường nhấn mạnh vào vẻ ngoài hoặc hành động gây cười một cách quá đà.

    • They were laughing at a silly joke.
    • silly grin
  2. 2.

    ngớ ngẩn

    Laughable or amusing through foolishness or a foolish appearance.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'ngốc nghếch' cho cả người và hành động, nhưng 'ngớ ngẩn' dùng tự nhiên hơn khi nói về một hành động hoặc tình huống gây cười.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này có thể dùng để chỉ cả người (tính cách) hoặc sự việc (tình huống).

    • He cannot achieve celebrity by covering himself with diamonds... or by giving a silly price for a hack.
    • He looks silly wearing that outfit.Anh ấy trông thật ngớ ngẩn khi mặc bộ đồ đó.
  3. 3.

    có phúc

    Blessed

    ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'silly' trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong tiếng Việt, 'có phúc' mang sắc thái trang trọng và cổ kính.

    • The sylyman lay and herde, / And hys wyf answerd.
    • The King of Spaine is counted very ſtrong, and the Pope is counted very ſtrong, because they haue a ſtrong hand to perſecute the ſilly ones of leſus Chriſt.
  4. 4.

    được ban phước

    Blessed

    ℹ Đây là một cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • ... thrie Saturdayes befor Lambas and thrie efter called the six silie Saturdayes.
    • In old culture, those days were considered blessed.Trong văn hóa cổ, những ngày đó được coi là được ban phước.
  5. 5.

    đáng thương

    Pitiful, inspiring compassion, particularly

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'ngốc nghếch' của từ 'silly' trong tiếng Anh hiện đại; cần lưu ý trong ngữ cảnh này nó có nghĩa là 'đáng thương'.

    ℹ Nghĩa này của 'silly' đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc phương ngữ, không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • The fire raging upon the silly Carcase.
    • Silly... in the same sense as E. poor is often used, denoting a state which excites compassion.
  6. 6.

    đáng thương

    Pitiful, inspiring compassion

    ℹ Từ này mang nghĩa cổ, thường dùng trong văn chương để miêu tả sự yếu ớt, không phải nghĩa 'ngốc nghếch' thông thường.

    • There is no best in þe word, I wene... / That suffuris halfe so myche tene / As doth þe sylly wat.
    • In the silly lambis skin He crap als far as he micht win.

silly

adv/ˈsɪl.i/
  1. 1.

    một cách ngớ ngẩn

    Sillily: in a silly manner.

    ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ cách thức thường được tạo bằng cách thêm cụm từ 'một cách' trước tính từ.

    • If you did but see how silly a Man fumbles for an Excuse, when he's a little asham'd of being in Love.
    • He kept smiling in a silly way when he saw her.Anh ấy cứ cười một cách ngớ ngẩn khi thấy cô ấy.

silly

noun/ˈsɪl.i/
  1. 1.

    kẻ ngốc

    A silly person.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa tính từ và danh từ, ví dụ viết 'đừng làm ngốc' thay vì 'đừng làm kẻ ngốc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kẻ ngốc' mang sắc thái nhẹ nhàng và thân mật hơn là xúc phạm khi dùng với bạn bè.

    • While they, poor sillies, bid good night, O' love an' bogles eerie.
    • "Oh, Bill. I can't - Oh, my dear, I've been hoping so much.... Oh, Bill..." said Josella. I had forgotten all about Susan until a voice came from above. "You are getting wet, you silly. Why don't you kiss her indoors?" it asked.
  2. 2.

    đồ ngốc

    A term of address.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'silly' thành 'ngu ngốc' (stupid), nhưng trong ngữ cảnh này, 'đồ ngốc' mang nghĩa yêu chiều thay vì xúc phạm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ ngốc' được dùng để trêu đùa nhẹ nhàng. Cần cẩn trọng khi dùng với người lớn tuổi hoặc người mới quen vì có thể gây hiểu lầm là thiếu tôn trọng.

    • ‘Come on, silly,’ said Nannie.
    • Come on, silly, let's go.Thôi nào, đồ ngốc, đi thôi.
  3. 3.

    sự ngớ ngẩn

    A mistake.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'silly' thành 'ngốc nghếch' (tính từ) khi muốn nói về một lỗi sai; đúng phải dùng danh từ 'sự ngớ ngẩn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự ngớ ngẩn' thường dùng để chỉ một lỗi sai mang tính chất nhẹ nhàng, buồn cười thay vì một sai lầm nghiêm trọng.

    • Don't worry too much about that silly, everyone makes mistakes sometimes.Đừng quá bận tâm về sự ngớ ngẩn đó, ai cũng có lúc mắc sai lầm mà.