kid

noun/ˈkɪd/[ˈkʰɪd]
  1. 1.

    đứa trẻ, con nít, nhóc

    A child, adolescent, or (loosely) a young adult.

    Học sinh hay viết 'con đứa trẻ'; đúng phải là 'đứa trẻ' vì 'đứa' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Từ 'nhóc' mang sắc thái thân mật và thường dùng để gọi hoặc chỉ những đứa trẻ nhỏ hơn mình.

    • She's a kid. It's normal for her to have imaginary friends.
    • “So you’ve got the kid,” said Sikes, when they had all reached the room: closing the door as he spoke. ¶ “Yes, here he is,” replied Nancy. ¶ “Did he come quiet?” inquired Sikes. ¶ “Like a lamb,” rejoined Nancy.
  2. 2.

    đứa trẻ

    A child, adolescent, or (loosely) a young adult.

    Học sinh hay viết 'một con đứa trẻ'; đúng phải là 'một đứa trẻ' vì 'đứa' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'đứa trẻ' không cần thêm loại từ phía trước vì 'đứa' đã là một loại từ chỉ người.

    • Only '90s kids will remember this toy.
    • He's been living in Los Angeles for years now, but he's a Florida kid.
  3. 3.

    đứa trẻ

    A child, adolescent, or (loosely) a young adult.

    Học sinh hay viết 'một cái đứa trẻ'; đúng phải là 'một đứa trẻ' vì 'đứa' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'đứa' là loại từ chỉ người dùng cho trẻ nhỏ, nên không cần thêm 'cái' hay 'người' phía trước.

    • This is Bobby, he is our youngest kid.
    • This is Bobby, he is our youngest kid.Đây là Bobby, đứa trẻ nhỏ nhất nhà tôi.
  4. 4.

    nhóc

    A child, adolescent, or (loosely) a young adult.

    Học sinh hay dùng 'nhóc' như một danh từ chung trong văn viết trang trọng; 'nhóc' chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật.

    Trong tiếng Việt, việc dùng 'nhóc' để gọi người khác phụ thuộc nhiều vào khoảng cách tuổi tác và sự thân thiết giữa người nói và người nghe.

    • Here's looking at you, kid.
    • Hey kid, come here for a second.Này nhóc, lại đây với chú một chút.
  5. 5.

    đứa trẻ

    A child, adolescent, or (loosely) a young adult.

    Học sinh hay viết 'một đứa trẻ con' khi muốn nói 'a kid'; đúng phải là 'một đứa trẻ' hoặc chỉ cần 'đứa trẻ' là đủ.

    Trong tiếng Việt, 'đứa trẻ' mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn so với từ 'trẻ em' vốn mang tính trang trọng hoặc hành chính.

    • 2007 June 3, Eben Moglen, speech, Freeing the Mind: Free Software and the end of proprietary culture, I remember as a kid lawyer working at IBM in the summer of 1983, when a large insurance company in Hartford, Connecticut, for the first time asked to buy 12000 IBM PCs in a single order.
    • When I was a kid, I loved playing soccer in the village square.Hồi còn là một đứa trẻ, tôi rất thích chơi đá bóng ở sân đình.
  6. 6.

    dê con

    A young goat.

    Học sinh hay viết 'một cái dê con'; đúng phải là 'một con dê con'.

    Trong tiếng Việt, từ 'con' được dùng làm loại từ cho các loài động vật, nên khi nói về dê con, ta dùng 'con dê con'.

    • He treated the oxen like they didn't exist, but he treated the goat kid like a puppy.
    • I went indeed intending to kill a Kid out of my own Flock, and bring him home and dreſs it. But as I was going, I ſaw a She Goat lying down in the Shade, and two young Kids ſitting by her, […]

kid

verb/ˈkɪd/[ˈkʰɪd]
  1. 1.

    lừa

    To dupe or deceive.

    Từ 'lừa' mang sắc thái tiêu cực hơn so với nghĩa trêu đùa, cần tránh nhầm lẫn khi người nói chỉ muốn đùa vui.

    • Are you kidding me?
    • I kid you not!
  2. 2.

    lừa

    To dupe or deceive.

    Từ 'lừa' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'đánh lừa' (deceive) trong các ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, trong khi 'kid' ở nghĩa này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc thân mật hơn.

    Trong ngữ cảnh thân mật, người Việt thường dùng 'lừa' để chỉ hành động đánh lừa ai đó, nhưng cần chú ý sắc thái vì 'lừa' trong các ngữ cảnh khác có thể mang nghĩa nghiêm trọng hơn là chỉ đùa cợt.

    • Stop kidding me! It's not funny.
    • Stop kidding me, I know the whole truth now.Đừng có lừa tôi nữa, tôi biết hết sự thật rồi.
  3. 3.

    tự lừa dối

    To dupe or deceive.

    Học sinh hay viết 'đang đùa giỡn bản thân'; đúng phải là 'đang tự lừa dối bản thân' khi nói về việc tự huyễn hoặc chính mình.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc tự lừa dối bản thân, người ta thường dùng cụm từ 'tự lừa dối' thay vì chỉ dùng một động từ đơn lẻ.

    • You're kidding yourself if you think you can be a rockstar.
    • You're kidding yourself if you think you can be a rockstar.Bạn đang tự lừa dối bản thân nếu nghĩ rằng mình có thể trở thành ngôi sao nhạc rock.
  4. 4.

    trêu chọc

    To mock or make a fool of (someone) in a playful way.

    Học sinh hay dùng 'lừa' (deceive) trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'trêu chọc' vì 'lừa' mang nghĩa tiêu cực là đánh lừa ai đó. — Từ 'trêu chọc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đùa giỡn' (to joke), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào đối tượng bị nhắm đến (someone) thay vì hành động đùa nói chung.

    Từ 'trêu chọc' thường được dùng trong các tình huống thân mật giữa bạn bè hoặc người thân.

    • They were always kidding her for her stutter.
    • They were always kidding her for her stutter.Họ luôn trêu chọc cô ấy vì tật nói lắp.
  5. 5.

    đùa

    To joke.

    Từ 'đùa' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'trêu chọc' (mock/make a fool of), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tính chất lời nói không nghiêm túc thay vì hành động nhắm vào đối tượng cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'đùa' có thể dùng cho cả hành động nói dối để trêu chọc lẫn hành động trêu đùa một cách thân thiện.

    • You must be kidding!
    • I'm only kidding!
  6. 6.

    đẻ

    Of a goat: to give birth.

    Trong tiếng Việt, động từ 'đẻ' được dùng cho cả người và động vật, không có từ riêng biệt chỉ việc sinh con của dê như trong tiếng Anh.

    • That nanny over there with the white tail has kidded every year for the last five years.
    • "They can kid twice a year if things are right, and they often throw twins and triplets."

kid

noun/ˈkɪd/[ˈkʰɪd]

    kid

    noun/ˈkɪd/[ˈkʰɪd]
    1. 1.

      bó củi

      Synonym of faggot (“bundle of heath and furze”).

      Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng với nghĩa này trong đời sống hằng ngày.

      • Now, for as much as this Fowle is a great deſtruction vnto the young Spawne or Frie of Fiſh, it ſhall bee good for the preſeruation thereof, to ſtake down into the bottomes of your Ponds good long Kids or Faggots of bruſh-woods, […]
      • They staked down good long kids into the bottoms of the ponds to protect the fish fry.Người ta thả những bó củi xuống dưới đáy ao để bảo vệ cá con.