child
noun/ˈtʃaɪld/[ˈt͡ʃʰaɪ̯ɫd]- 1.
trẻ em, con, đứa bé, đứa trẻ
A person who has not yet reached adulthood, whether natural (puberty), cultural (initiation), or legal (majority).
⚠ Học sinh hay viết 'một đứa trẻ em'; đúng phải là 'một đứa trẻ' hoặc 'trẻ em' (không dùng loại từ 'đứa' trước 'trẻ em').
ℹ Khi muốn nói về một cá nhân cụ thể, người Việt thường dùng 'đứa trẻ' thay vì 'trẻ em'. 'Trẻ em' thường được dùng để chỉ nhóm đối tượng chung chung.
- Go easy on him: he is but a child.
- Regular chores can be appropriate for children, given age-appropriate limits on difficulty level and time on task.
- 2.
trẻ em
A person who has not yet reached adulthood, whether natural (puberty), cultural (initiation), or legal (majority).
⚠ Học sinh hay viết 'một đứa trẻ em'; đúng phải là 'một đứa trẻ' hoặc 'trẻ em' (không dùng kèm 'đứa' nếu đã có 'em').
ℹ Khi dùng 'đứa trẻ', từ 'đứa' đóng vai trò là loại từ. Khi dùng 'trẻ em', đây là một danh từ tập hợp không cần loại từ đi kèm.
- Children need to be loved and protected.Trẻ em cần được yêu thương và bảo vệ.
- 3.
con, con, đứa bé, đứa trẻ
One's direct descendant by birth, regardless of age; one's offspring; a son or daughter.
⚠ Học sinh hay dùng 'đứa trẻ' để chỉ con cái của một người lớn tuổi, nhưng 'đứa trẻ' chỉ dùng cho trẻ em. Đúng phải là 'con'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con' được dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con cái bất kể tuổi tác của người con.
- My youngest child is forty-three this year.
- His adult children visit him yearly.
- 4.
lá bài đứa trẻ
The thirteenth Lenormand card.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nhắc đến tên các lá bài cụ thể trong các hệ thống bói toán, người ta thường thêm danh từ chỉ loại như 'lá bài' vào trước tên gọi để làm rõ ngữ cảnh.
- In this reading, the child card represents a new beginning.Trong trải bài này, lá bài đứa trẻ đại diện cho sự khởi đầu mới.
- 5.
đứa con
A figurative offspring
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'đứa trẻ' cho nghĩa bóng này; 'đứa trẻ' chỉ dùng cho người chưa trưởng thành về mặt sinh học. Đúng phải là 'đứa con' khi nói về sản phẩm của một hoàn cảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đứa con của...' thường được dùng để chỉ sự gắn kết mật thiết về tư tưởng hoặc hoàn cảnh xuất thân thay vì quan hệ huyết thống.
- the children of Israel
- He is a child of his times.
- 6.
hệ quả
A figurative offspring
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về kết quả tiêu cực của một sự kiện lớn, chúng ta thường dùng danh từ trừu tượng như 'hệ quả' thay vì dùng từ chỉ con người.
- Poverty, disease, and despair are the children of war.
- Poverty and disease are the children of war.Nghèo đói và bệnh tật là hệ quả của chiến tranh.