parent
noun/ˈpɛəɹənt//ˈpɛːɹənt/- 1.
cha mẹ
A person who raises a child (which they have made, adopted, fostered, taken as their own, etc.).
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một người cha mẹ'; đúng phải là 'cha mẹ' (không dùng loại từ vì đây là danh từ chỉ người mang tính tập hợp hoặc số nhiều).
ℹ Trong ngữ cảnh nhà trường, 'phụ huynh' thường được dùng để chỉ cha mẹ của học sinh khi giao tiếp với giáo viên.
- After both her parents were killed in a forest fire, Sonia was adopted by her aunt and uncle.
- my trust / Like a good parent, did beget of him / A falsehood in it's contrarie, as great / As my trust was, which had indeede no limit, / A confidence sans bound.
- 2.
cha mẹ
A person who has had a baby; this person in relation to their child or children.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'bố mẹ' trong văn viết trang trọng, nhưng 'cha mẹ' hoặc 'phụ huynh' phù hợp hơn trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cha mẹ' là từ chỉ chung cả bố và mẹ, thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ cả hai người.
- Parents need to spend more time listening to their children.Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để lắng nghe con cái của mình.
- 3.
người thay thế cha mẹ
A surrogate parent.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội khi một người được chỉ định hoặc tự nguyện nhận trách nhiệm chăm sóc trẻ thay cho cha mẹ thực sự.
- She acts as a surrogate parent for the child while his parents are working away.Cô ấy đóng vai trò là người thay thế cha mẹ cho đứa trẻ trong khi bố mẹ nó đi làm xa.
- 4.
người hiến tặng gen
A third person who has provided DNA samples in an IVF procedure in order to alter faulty genetic material.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa và pháp lý, thuật ngữ này được dùng để phân biệt rõ ràng với cha mẹ nuôi hoặc cha mẹ ruột thông thường.
- The doctors carefully counseled the parent about the potential risks involved in the genetic intervention.Các bác sĩ đã tư vấn kỹ lưỡng cho người hiến tặng gen về những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình can thiệp.
- 5.
họ hàng
A relative.
⚠ Học sinh hay viết 'một người họ hàng xa' khi muốn nói về mối quan hệ gia đình; tuy nhiên, 'họ hàng' bản thân nó đã bao hàm ý nghĩa người, nên chỉ cần nói 'một họ hàng xa' hoặc 'người họ hàng xa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'họ hàng' thường được dùng như một danh từ tập hợp hoặc danh từ chỉ người, không cần thêm loại từ khi chỉ một cá nhân cụ thể nếu đã có từ chỉ định đi kèm.
- That person is a distant relative of my family.Người đó là một họ hàng xa của gia đình tôi.
- 6.
nguồn gốc
The source or origin of something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'parent' với nghĩa này không được dùng để chỉ người, do đó không dùng các từ như 'cha mẹ' hay 'phụ huynh' trong ngữ cảnh này.
- Misery is often the parent of the most affecting touches in poetry.
- Indolence and unalimentary food are the parents of this disease; but to neither are Indians accustomed.
- 7.
phụ huynh
An organism from which a plant or animal is immediately biologically descended.
- 8.
mẹ
The object from which a child or derived object is descended; a node superior to another node.