mother

noun/ˈmʌð.ə//ˈmʌðɚ/
  1. 1.

    mẹ, bầm, cái, đẻ, , mạ, mẹ, mệ, mợ, nạ, u

    A female parent, especially of a human; a female who parents a child (which she has given birth to, adopted, fostered, etc).

    Trong tiếng Việt, từ 'mẹ' không cần loại từ đi kèm. Người học đôi khi nhầm lẫn và thêm 'cái' vào trước danh từ chỉ người, ví dụ 'cái mẹ' là sai, chỉ được dùng 'mẹ'.

    • I am visiting my mother any moment.
    • The lioness was a mother of four cubs.
  2. 2.

    người mẹ đang mang thai

    A pregnant female; mother-to-be; a female who gestates a baby.

    Học sinh hay dùng từ 'mẹ' một cách chung chung cho cả phụ nữ đang mang thai; cần nói rõ 'người mẹ đang mang thai' để phân biệt với người đã sinh con.

    Trong tiếng Việt, từ 'mẹ' thường chỉ người đã sinh con. Để chỉ phụ nữ đang trong quá trình mang thai, chúng ta cần thêm cụm từ bổ nghĩa.

    • Nutrients and oxygen obtained by the mother are conveyed to the fetus.
    • The antiabortion iconography in the last decade featured the fetus but never the mother.
  3. 3.

    người mẹ sinh học

    A female who donates a fertilized egg or donates a body cell which has resulted in a clone.

    Học sinh hay dùng từ 'mẹ' một cách chung chung; cần dùng 'người mẹ sinh học' để chỉ rõ vai trò trong y học.

    Trong ngữ cảnh khoa học và y tế, việc phân biệt giữa người mang thai và người cung cấp trứng là rất quan trọng.

    • In cases of surrogacy, the biological mother is the one who provides the egg for fertilization.Trong trường hợp mang thai hộ, người mẹ sinh học là người cung cấp trứng để thụ tinh.
  4. 4.

    thủy tổ

    A female ancestor.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc lịch sử nhân loại.

    • And Adã called his wyfe Heua⸝ becauſe ſhe was the mother of all that lyveth
    • In mythology, she is considered the mother of all mankind.Trong thần thoại, bà ấy được coi là thủy tổ của loài người.
  5. 5.

    cái nôi

    A source or origin.

    Trong tiếng Việt, khi nói về nguồn gốc của một sự vật hay nền văn hóa, chúng ta thường dùng hình ảnh 'cái nôi' thay vì dịch trực tiếp từ 'mẹ'.

    • Near-synonym: matrix
    • The Mediterranean was mother to many cultures and languages.

mother

verb/ˈmʌð.ə//ˈmʌðɚ/
  1. 1.

    sinh

    To give birth to or produce (as its female parent) a child. (Compare father.)

    Học sinh hay dùng 'làm mẹ' để chỉ việc sinh con; đúng phải là 'sinh' hoặc 'đẻ'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'sinh' thường được dùng trực tiếp thay vì các cụm từ chỉ vai trò làm mẹ để mô tả hành động sinh nở.

    • Q's sister, Debbie, had mothered two kids by the time she was twenty, with neither of the fathers in sight.
    • Zilpah, Leah's maid, mothered two sons for Jacob, Gad and Asher. Leah became pregnant once more and had two more sons, Issachar, and Zebulun, and a daughter, Dinah, thus Leah had seven children for Jacob.
  2. 2.

    chăm sóc như mẹ, chăm sóc, nuôi, nuôi nấng

    To treat as a mother would be expected to treat her child; to nurture.

    Trong tiếng Việt, động từ 'mother' thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ hành động chăm sóc thay vì một từ đơn duy nhất.

    • She had seen fewer years than any of us, but she was of such superb Evehood and simplicity that she mothered us from the beginning.
    • Though young, she always mothered us.Dù còn trẻ, cô ấy luôn chăm sóc như mẹ đối với tất cả chúng tôi.
  3. 3.

    cấy mẹ giấm

    To cause to contain mother (“that substance which develops in fermenting alcohol and turns it into vinegar”).

    Từ 'mẹ giấm' dùng để chỉ lớp màng vi khuẩn hình thành trên bề mặt giấm đang lên men; động từ 'cấy' được dùng để chỉ hành động đưa màng này vào môi trường mới.

    • mothered oil, mothered vinegar, mothered wine
    • People often mother wine to produce artisanal vinegar.Người ta thường cấy mẹ giấm vào rượu vang để sản xuất giấm thủ công.
  4. 4.

    lên men giấm

    To develop mother.

    Đây là một cách dùng chuyên biệt trong hóa học thực phẩm, không phải là nghĩa phổ biến của từ này.

    • Iron rusted, paper cracked, cream soured and vinegar mothered.
    • Your lamp was always polished, wick trimmed, waiting; yet the bridegroom somehow never came. Summer dust settled in the vineyard. Grapes were harvested; your parents crushed and pressed them, but the wine mothered.

mother

noun/ˈmʌð.ə//ˈmʌðɚ/
  1. 1.

    đồ khốn

    Motherfucker.

    Học sinh hay dùng 'thằng khốn' để chỉ đồ vật; đúng phải là 'đồ khốn' vì 'thằng' chỉ dùng cho nam giới.

    Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng cho cả người và vật, trong khi tiếng Việt cần chọn từ phù hợp với ngữ cảnh để tránh nghe kỳ quặc.

    • (Burn, baby, burn) Disco inferno / (Burn, baby, burn) Burn the mother down
    • Stick a votive candle in it and fire that mother up, right?
  2. 2.

    cực lớn

    A striking example. (Appears as "mother of a(n) __".)

    Học sinh hay dịch nhầm 'mother of a' thành 'mẹ của một'; cách dịch đúng phải là dùng tính từ nhấn mạnh như 'cực lớn' hoặc 'siêu khủng'.

    Đây là cách dùng mang tính khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ của một danh từ đứng sau nó.

    • November, 1943 If ever, Cortney Anders promised himself, I get out of this mother of a thunderstorm there is a thing I will do if it is the last act of my life.
    • Some hot night there's gonna be one mother of a riot down here. Just wait." He'd been saying the same thing since 1958, five years of crying wolf.