mum

noun/mʌm/
  1. 1.

    , mẹ

    Mother.

    • From the Marvel Mixmaster to the Miracle Microwave, every time a new-fangled gadget has lobbed into the Aussie kitchen, Aussie mums have changed their cooking styles accordingly.
    • 'Ooh Mum, Auntie don′t allow smokin’ - Pat′s eyes were round with awe as Mum struck a match.

mum

noun/mʌm/
  1. 1.

    hoa cúc

    A chrysanthemum.

    Trong tiếng Việt, 'hoa cúc' là tên gọi chung cho các loại hoa thuộc chi Cúc, không phân biệt rõ ràng giữa 'mum' và 'chrysanthemum' như trong tiếng Anh.

    • I don't know whether that's true or whether New Yorkers are being enjoined from watering the mums in their window boxes or whatever, but I do know that there hasn't been one rain-delay in the whole tournament so far […].
    • My mother likes to grow mums in the garden.Mẹ tôi thích trồng hoa cúc trong vườn nhà.
  2. 2.

    hoa cài áo

    A decoration traditionally made of chrysanthemums and ribbons, worn by girls at high school homecoming celebrations, marked with indicators such as the wearer's name, school, the year, and so on.

    Học sinh hay dịch nhầm 'mum' là 'mẹ' (từ lóng của 'mom'). Trong ngữ cảnh này, 'mum' là một loại hoa cài áo, không phải là mẹ.

    Đây là một nét văn hóa đặc thù của học sinh Mỹ, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt. 'Hoa cài áo' là cách diễn đạt gần gũi nhất để người học hiểu công năng của vật này.

    • She wore a huge mum on her dress during the homecoming celebration.Cô ấy đeo một bông hoa cài áo rất to trên váy trong lễ hội trường.

mum

adj/mʌm/
  1. 1.

    im lặng

    Silent.

    Từ 'mum' trong tiếng Anh mang sắc thái hơi cổ hoặc thân mật, trong khi 'im lặng' là từ trung tính và phổ biến nhất trong tiếng Việt.

    • The citizens are mum, and speak not a word.
    • [Vladimir Putin] has serious climate problems. And he has been mum on his willingness to do anything.
  2. 2.

    giữ kín

    Secret.

    Từ 'giữ kín' có thể dùng cho cả nghĩa 'im lặng' (silent) và 'bí mật' (secret), tuy nhiên trong ngữ cảnh 'giữ kín chuyện này' thì nó nhấn mạnh vào tính chất bí mật của thông tin.

    Trong tiếng Anh, 'mum' thường được dùng trong cụm từ 'keep mum'. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng động từ 'giữ kín' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • “Come here, friend,” sternly from the doctor. “Now I give you the way inside if you’ll promise to keep it mum.”
    • Promise me that you will keep this mum.Hãy hứa với tôi là bạn sẽ giữ kín chuyện này nhé.

mum

intj/mʌm/
  1. 1.

    im lặng

    stop speaking!, stop talking!, hush!

    Trong tiếng Việt, 'im lặng' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ, trong khi 'mum' trong tiếng Anh là một thán từ dùng để ra lệnh giữ im lặng.

    • Mum, then, and no more.
    • Ahab has that that’s bloody on his mind. But, mum; he comes this way.

mum

verb/mʌm/
  1. 1.

    diễn kịch câm

    To act in a pantomime or dumb show.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm động từ thay vì một từ đơn lẻ để mô tả hành động.

    • They performed a mime together at the year-end party.Họ đã cùng nhau diễn kịch câm trong buổi tiệc cuối năm.
  2. 2.

    giữ im lặng

    To silence.

    Từ này mang tính chất tiếng lóng cổ của Anh, thường được dùng trong các cụm từ như 'mum's the word' để yêu cầu sự bảo mật.

    • "Well, Sal, you mum your dubber pretty generally, but when you do slacken your glib you may as well do it civilly."
    • You better mum about this.Cứ giữ im lặng về chuyện này nhé.

mum

noun/mʌm/
  1. 1.

    sự im lặng

    Silence.

    Từ 'mum' trong nghĩa này đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và hầu như chỉ xuất hiện trong các thành ngữ như 'keep mum'.

    • Entrust it under solemn Vows / Of Mum and Silence,[…]
    • We kept absolute silence throughout the ceremony.Chúng tôi giữ sự im lặng tuyệt đối trong suốt buổi lễ.