mommy
noun/ˈmɒm.i//ˈmɔ.mi/- 1.
mẹ
Mother.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mẹ' hoặc 'má' được dùng trực tiếp như một danh từ chỉ người, không cần thêm loại từ phía trước.
- The only bad-karma-reducing sposie on the market is a new line of biodegradable (meaning here "useless") sposie that won't last through the lightest of baby pees and will force you to change baby approximately once every thirty seconds, thereby completely undoing any so-called karma reduction. Only bad mommies use sposies.
- They will never part even though in mommy's heart she wishes daddy would leave forever. One grief-some January 25 mommy rested never to return for her and daddy went on a walk. “Where is mommy”, said baby but daddy couldn't talk.
- 2.
bà mẹ nóng bỏng
A sexually attractive mother.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bà mẹ nóng bỏng'; đúng phải là 'một bà mẹ nóng bỏng' vì 'bà mẹ' đã bao hàm nghĩa chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính chất suồng sã và khiếm nhã, không nên dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
- He kept staring at that hot mommy.Anh ta cứ nhìn chằm chằm vào bà mẹ nóng bỏng đó.
- 3.
cô nàng nóng bỏng
Any sexually attractive woman.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mommy' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng mang tính chất suồng sã, khác với nghĩa gốc là 'mẹ'.
- He kept staring at that mommy all night long.Anh ta cứ mải mê ngắm nhìn cô nàng nóng bỏng đó suốt cả buổi tối.
- 4.
mommy
A dominant female partner, often used as a term of address.
⚠ Không nên dịch từ này là 'mẹ' vì trong tiếng Việt, 'mẹ' chỉ dùng để chỉ người sinh thành, không dùng trong ngữ cảnh tình cảm nam nữ.
ℹ Đây là một từ mượn từ tiếng Anh được cộng đồng mạng Việt Nam sử dụng để chỉ một kiểu mẫu người yêu cụ thể, không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt truyền thống.
- My girlfriend loves it when I call her mommy.
- He likes to call his girlfriend mommy when they are together.Anh ấy thích gọi bạn gái là mommy khi họ ở bên nhau.