ma

noun/mɑː/
  1. 1.

    mother, mama

    Từ 'má' thường được dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam, trong khi 'mẹ' được dùng rộng rãi trên cả nước.

    • Once the silky gent who ran a barge called the Knuckle Sandwich tried to persuade Borglum's ma and da to sell him their little dwarfish boy for twelve gold coins.
    • My ma is a great cook.Má tôi nấu ăn rất ngon.
  2. 2.

    bà chủ nhà trọ

    The landlady of a theater.

    Trong tiếng Việt, từ 'ma' không bao giờ được dùng để chỉ người quản lý nhà trọ; nó chỉ dùng để chỉ mẹ hoặc linh hồn người chết.

    • […] that dear little man writing in the guestbook of the "Ma" or theatrical landlady […]
    • The landlady of the theater troupe is very strict about curfew.Bà chủ nhà trọ của đoàn kịch rất nghiêm khắc với giờ giấc.

ma

noun
  1. 1.

    tháng Năm

    May.

    Trong tiếng Việt, tên các tháng thường được viết kèm với từ 'tháng' ở phía trước.

    • My birthday is in May.Sinh nhật của tôi vào tháng Năm.

ma

noun
  1. 1.

    khoảng trống

    Negative space in Japanese art.

    Trong tiếng Việt, 'khoảng trống' là danh từ không đếm được, không cần dùng thêm loại từ.

    • In Japanese art, ma plays an important role in creating balance.Trong nghệ thuật Nhật Bản, khoảng trống đóng vai trò quan trọng để tạo sự cân bằng.