mama
noun/ˈmæmə//ˈmʌ-/- 1.
mẹ
Synonym of mother (“a female parent”).
ℹ Trong tiếng Việt, 'mẹ' và 'má' là cách gọi thông dụng nhất cho 'mother'. 'Mama' mang sắc thái tình cảm gần gũi giống như cách trẻ em gọi mẹ trong tiếng Việt.
- I love the cookies which mama bakes me every week.
- [S]hée is admoniſhed of nature, yea commaunded of dutie, to cheriſhe hir owne childe, with hir owne teates, otherwiſe when the babe ſhall nowe beginne to tattle and call hir Mamma, with what force canne ſhe heare it of his mouth vnto whome ſhée hath denyed Mamma?
- 2.
mẹ
Synonym of mother (“a female parent”).
⚠ Từ 'mẹ' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'mother', nhưng trong ngữ cảnh này nó là cách dịch tự nhiên nhất cho 'mama' khi chỉ người mẹ.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mẹ' hoặc 'má' được dùng phổ biến hơn từ 'mama' trong tiếng Anh. 'Má' thường được dùng ở miền Nam Việt Nam.
- The exhibition of the New Society of Water-Colour Painters has grown to be quite as handsome and agreeable as that of its mamma, the old Society in Pall Mall East.
- I love my mama very much.Tôi rất yêu mẹ của mình.
- 3.
mẹ
Synonym of mother (“a female parent”).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mẹ' hoặc 'má' thường được dùng kèm với đại từ nhân xưng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thân thiết, ví dụ như 'mẹ của con' thay vì chỉ dùng từ đơn lẻ.
- That they should spend their Christmas at Merle Park was an acknowledged thing;—to mamma Tringle an acknowledged benefit, because she liked to have her daughter with her; to papa Tringle an acknowledged evil, because he could not endure to be made to give more than he intended to give.
- My mama is cooking dinner in the kitchen.Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp.
- 4.
bạn đời đồng tính nữ
A lesbian partner.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc cộng đồng LGBT, và không nên nhầm lẫn với nghĩa 'mẹ'.
- She just introduced her mama to her whole family.Cô ấy vừa giới thiệu bạn đời đồng tính nữ của mình với cả gia đình.
- 5.
bà
Used as a (respectful) term of address for a woman, especially an older one.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi gọi người lạ là 'mẹ' như trong tiếng Anh; cần dùng 'bà' hoặc 'cụ' để thể hiện sự tôn trọng đúng mực.
ℹ Trong tiếng Việt, việc gọi người lạ là 'mẹ' (tương đương với 'mama' trong tiếng Anh) là không phù hợp và có thể gây hiểu lầm về quan hệ gia đình.
- About a.d. 1150 Mango Capac and Mama Oella, his sister-wife [Manco Cápac and Mama Ocllo], appeared by the Lake Titicaca.
- Mama, do you need me to help you carry these bags?Bà ơi, bà có cần con giúp xách túi đồ này không ạ?
- 6.
bồ
A girlfriend.
⚠ Người học thường dùng 'bạn gái' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'bạn gái' là từ trung tính, không thể hiện được sắc thái lóng như 'bồ' hay 'gấu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bồ' có thể dùng cho cả nam và nữ, trong khi 'gấu' thường được giới trẻ dùng để chỉ người yêu nói chung một cách hài hước.
- [W]hat would I do supposing the Jane on whom I had always looked as a steady mamma had handed me the old skimmer and told me to take all the air I needed because she had gotten another sweetie?
- He just broke up with his mama.Nó vừa mới chia tay với bồ của nó.