silence
noun/ˈsaɪ̯ləns/[ˈsaɪ̯ləns] ~ [ˈsaɪ̯ln̩s]- 1.
sự im lặng, sự yên lặng
The absence of any sound.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'sự im lặng' (trạng thái không có âm thanh) và 'sự im lặng' (hành động không nói). Trong ngữ cảnh này, 'sự im lặng' chỉ môi trường không có tiếng ồn.
ℹ Vì đây là danh từ trừu tượng chỉ trạng thái, không cần dùng loại từ đi kèm.
- When the motor stopped, the silence was almost deafening.
- Words like violence break the silence / Come crashing in into my little world
- 2.
sự im lặng
The act of refraining from speaking.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái im lặng'; đúng phải là 'sự im lặng' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự im lặng' thường được dùng để chỉ trạng thái không nói, khác với 'sự yên tĩnh' dùng để chỉ không gian không có tiếng ồn.
- "You have the right to silence," said the police officer.
- Then we relapsed into a discomfited silence, and wished we were anywhere else. But Miss Thorn relieved the situation by laughing aloud, and with such a hearty enjoyment that instead of getting angry and more mortified we began to laugh ourselves, and instantly felt better.
- 3.
sự tĩnh tâm
Refraining from speaking, for purposes of prayer or meditation; especially, a form of worship practiced by the Society of Friends (Quakers) during meetings.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào mục đích tinh thần hoặc tôn giáo, khác với sự im lặng thông thường chỉ đơn thuần là không có tiếng ồn.
- During silence a message came to me that there was that of God in every person.
- During silence a message came to me that there was that of God in every person.Trong sự tĩnh tâm, tôi cảm nhận được sự hiện diện của Chúa trong mỗi con người.