daughter
noun/ˈdɔːtə//ˈdoːtə/- 1.
- 2.
ngôn ngữ con
A daughter language.
ℹ Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ 'con' được dùng để chỉ mối quan hệ phát sinh từ một thực thể gốc, tương tự như cách dùng trong tin học hay toán học.
- French is a daughter language of Latin.Tiếng Pháp là một ngôn ngữ con của tiếng Latinh.
- 3.
hạt nhân con
A nuclide left over from radioactive decay.
ℹ Trong ngữ cảnh vật lý hạt nhân, thuật ngữ này được dùng để phân biệt với 'hạt nhân mẹ' (parent nucleus).
- After decaying, the parent nucleus transforms into a daughter nucleus.Sau khi phân rã, hạt nhân mẹ biến đổi thành một hạt nhân con.
- 4.
nút con
A descendant.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm thành 'con gái' (nghĩa là người con gái trong gia đình); đúng phải là thuật ngữ chuyên ngành 'nút con'.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngữ pháp tạo sinh và cấu trúc dữ liệu, không dùng để chỉ quan hệ huyết thống.
- We have distinguished two types of situations from the point of view of the placement of the obligatory X constituent within the phrase XP: one in which X is a daughter of XP, and one in which X is not a daughter of XP, but a daughter of one of the constituents of XP (in an adjunct configuration).
- Following the conventional pattern, the argument daughter of a node is assigned the index n0 and placed on the left side, and the functor daughter, the index n1, is placed on the right side.
- 5.
nhân vật con gái
A female character of a creator.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con gái' thường chỉ mối quan hệ huyết thống thực tế. Khi dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc thần thoại, cần thêm cụm 'nhân vật' để người đọc hiểu đây là một vai diễn hoặc nhân vật hư cấu.
- In this story, the daughter of the sea god has the ability to control the waves.Trong câu chuyện này, nhân vật con gái của thần biển có khả năng điều khiển những con sóng.