son

noun/sʌn//sʊn/
  1. 1.

    con trai

    One's male offspring.

    Học sinh hay viết 'một cái con trai'; đúng phải là 'một người con trai' hoặc chỉ cần 'con trai' khi nói về mối quan hệ gia đình.

    Trong tiếng Việt, từ 'con trai' có thể dùng để chỉ giới tính nam nói chung hoặc chỉ mối quan hệ gia đình. Khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống, người ta thường thêm từ 'người' phía trước.

    • Before the birth of the man's child, he said: "I want a son, not a daughter."
    • From what conſummate vertue I have choſe / This perfect Man, by merit call'd my Son,
  2. 2.

    con nuôi, con trai

    A male adopted person in relation to his adoptive parents.

    Học sinh hay viết 'một người con nuôi'; đúng phải là 'con nuôi' vì từ này đã bao hàm nghĩa con.

    Trong tiếng Việt, từ 'con nuôi' dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng khi muốn nhấn mạnh giới tính nam, người ta có thể nói 'con trai nuôi'.

    • They adopted the boy as their son when he was only a few months old.Họ đã nhận cậu bé làm con nuôi từ khi cậu mới được vài tháng tuổi.
  3. 3.

    con

    A male person who has such a close relationship with an older or otherwise more authoritative person that he can be regarded as a son of the other person.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'con trai' trong ngữ cảnh này; 'con trai' chỉ giới tính nam nói chung, trong khi 'con' nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm thân thiết như gia đình. — Từ 'con' cũng được dùng cho nghĩa 'con ruột', nhưng trong ngữ cảnh này, cụm từ 'coi như con' giúp phân biệt rõ ràng đây là mối quan hệ được thiết lập dựa trên tình cảm.

    Trong tiếng Việt, từ 'con' được dùng linh hoạt để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa người lớn và người nhỏ tuổi hơn, không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống.

    • Eli called Samuel his son. Be plain, good son, and homely in thy drift.
    • He regarded that young man as his son.Ông ấy coi cậu thanh niên đó như con của mình.
  4. 4.

    đứa con

    A male person considered to have been significantly shaped by social conflict.

    Từ 'đứa con' cũng có thể dùng cho nghĩa 'con trai' (offspring), nhưng trong ngữ cảnh này, việc kết hợp với các danh từ chỉ hệ thống hoặc tổ chức (như 'thế giới ngầm') giúp phân biệt rõ đây là nghĩa bóng.

    Trong ngữ cảnh này, 'đứa con' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gắn kết hoặc sản phẩm của một hệ thống, khác với nghĩa sinh học là 'con trai'.

    • He was a son of the mafia system.
    • He was a son of the mafia system.Anh ta là đứa con của thế giới ngầm.
  5. 5.

    người con

    A person regarded as the product of some place.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'người con' thường được dùng trong văn chương hoặc các bài diễn văn để chỉ sự gắn kết sâu sắc giữa một cá nhân và quê hương của họ.

    • I hold it to be true, that the people are the sons of the soil; and we are only their instruments here.
    • He is a son of this sun-drenched land.Anh ấy là người con của vùng đất đầy nắng gió này.
  6. 6.

    cháu

    A familiar address to a male person from an older or otherwise more authoritative person.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'con' và 'cháu' khi xưng hô; 'con' mang tính thân thiết như người trong gia đình, còn 'cháu' mang tính xã giao hoặc khoảng cách thế hệ rõ rệt hơn.

    Trong tiếng Việt, việc chọn từ xưng hô phụ thuộc vào khoảng cách tuổi tác và mối quan hệ xã hội. 'Cháu' thường được dùng khi người nói lớn hơn người nghe một thế hệ, trong khi 'con' thường được dùng khi người nói muốn thể hiện sự gần gũi như cha mẹ với con cái.

    • Son, can't you see that she's just a little girl?
    • Shepard: Stay with me. We're almost through this. Admiral Anderson: You did good, son. You did good. I'm proud of you. Shepard: Thank you, sir. Anderson?

son

verb/sʌn//sʊn/
  1. 1.

    có con trai

    To produce (i.e. bear, father, beget) a son.

    Người học hay dịch nhầm 'sinh' khi nói về người cha; trong tiếng Việt, 'sinh' thường dùng cho người mẹ. Đúng phải là 'có con trai'.

    Trong tiếng Việt, động từ 'sinh' thường chỉ hành động của người mẹ. Khi nói về người cha, ta dùng cụm từ 'có con' để chỉ việc có con cái nói chung hoặc giới tính cụ thể.

    • I sonned a father who would not be sonned, […]
    • After many years of waiting, he finally had a son.Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng anh ấy cũng có con trai.
  2. 2.

    xưng con

    To address (someone) as "son".

    Học sinh hay viết 'đừng gọi tôi là con' khi muốn nói 'don't son me'; đúng phải là 'đừng xưng con với tôi'.

    Trong tiếng Việt, việc dùng từ xưng hô để hạ thấp người đối diện thường được diễn đạt qua hành động xưng hô của chính người đó thay vì dùng một động từ chỉ hành động gọi.

    • “Don't 'son' me.” “I'm old enough to be your father,” he said with a dismissive wave of his hand.
    • “Son—now's not the time, please.” “It's the perfect time—it's the best time fucking time I ever had. There's not gonna be another time, so don't son me, you bastard. […]”

son

noun/sʌn//sʊn/
  1. 1.

    nhạc son

    Son cubano, a genre of music and dance blending Spanish and African elements that originated in Cuba during the late 19th century.

    Trong tiếng Việt, người ta thường thêm từ 'nhạc' vào trước để làm rõ đây là một thể loại âm nhạc, vì từ 'son' không có nghĩa trong tiếng Việt.

    • When son first emerged in the streets of Havana, in the early twentieth century, it was shut down by the police, as were most forms of African culture. Son groups, conjuntos, caught playing on the street, as was the tradition, had their instruments confiscated.
    • Son is an important part of the cultural heritage of the Cuban people.Nhạc son là một phần quan trọng trong di sản văn hóa của người dân Cuba.