sonny
noun/ˈsʌni/- 1.
cháu
A familiar form of address for a boy.
⚠ Học sinh hay dùng 'con trai' để gọi một cậu bé lạ mặt, nhưng 'con trai' chỉ dùng để chỉ giới tính hoặc gọi con của mình; nên dùng 'cháu' khi nói chuyện với người nhỏ tuổi hơn mình.
ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng từ xưng hô phụ thuộc vào khoảng cách tuổi tác. 'Cháu' là cách gọi phổ biến nhất của người lớn tuổi hơn đối với một cậu bé không quen biết.
- Excuse me sonny, do you know the way to the post office?Này cháu, cháu có biết đường đến bưu điện không?
- 2.
nhóc
Form of address to a boy or man, to express contempt, warning etc.
⚠ Học sinh hay dùng 'con trai' để dịch 'sonny' trong ngữ cảnh này, nhưng 'con trai' chỉ mang nghĩa trung tính là 'boy'. Khi muốn thể hiện sự coi thường, hãy dùng 'nhóc' hoặc 'thằng ranh'.
ℹ Từ này mang tính chất bề trên và thường được người lớn tuổi hơn dùng để hạ thấp người trẻ tuổi.
- Listen here sonny, don't you ever come back here again.Nghe đây nhóc, đừng bao giờ quay lại đây nữa.