fuss
noun/fʌs//fʊs/- 1.
sự ầm ĩ
A complaint or noise; a scene.
⚠ Học sinh hay viết 'làm đủ sự ầm ĩ'; đúng phải là 'gây ra đủ sự ầm ĩ' hoặc 'làm ầm ĩ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'fuss' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các động từ như 'gây ra' hoặc 'làm' để chỉ hành động phản đối công khai.
- If you make enough of a fuss about the problem, maybe they'll fix it for you.
- If you make enough of a fuss about the problem, maybe they'll fix it for you.Nếu bạn gây ra đủ sự ầm ĩ về vấn đề này, có lẽ họ sẽ giải quyết cho bạn.