rear
verb/ˈɹɪə/[ˈɹʷɪə̯]- 1.
nuôi dạy, nuôi nấng
To bring up to maturity, as offspring; to educate; to instruct; to foster.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'nuôi' (chỉ việc cho ăn uống) và 'nuôi dạy' (chỉ việc giáo dục). Câu 'Cô ấy nuôi ba đứa con' chỉ nhấn mạnh việc cung cấp thức ăn, trong khi 'Cô ấy nuôi dạy ba đứa con' mới bao hàm cả việc giáo dục.
ℹ Từ 'nuôi dạy' thường đi kèm với cụm từ 'nên người' để chỉ kết quả của quá trình giáo dục thành công.
- He wants a father to protect his youth, and rear him up to virtue.
- She raised three children on her own.Cô ấy đã một mình nuôi dạy ba đứa con nên người.
- 2.
chăn nuôi, nuôi
To breed and raise.
ℹ Từ 'chăn nuôi' thường được dùng cho gia súc, gia cầm trong nông nghiệp, khác với 'nuôi dạy' dùng cho trẻ em.
- The family has been rearing cattle for 200 years.
- The family has been rearing cattle for 200 years.Gia đình họ đã chăn nuôi gia súc được 200 năm rồi.
- 3.
dựng hai chân sau lên
To rise up on the hind legs.
⚠ Học sinh hay dùng 'chồm lên' để chỉ hành động này, nhưng 'chồm lên' thường mang nghĩa lao người về phía trước; đúng phải là 'dựng hai chân sau lên'.
ℹ Trong tiếng Việt không có một động từ đơn lẻ nào diễn tả chính xác hành động này của ngựa, nên ta dùng cụm động từ miêu tả hành động cụ thể.
- The horse was shocked, and thus reared.
- The horse was shocked, and thus reared.Con ngựa hoảng sợ nên đã dựng hai chân sau lên.
- 4.
nổi cáu
To get angry.
ℹ Từ 'nổi cáu' thường được dùng để chỉ trạng thái tức giận bộc phát, khác với 'tức giận' mang tính chất trạng thái kéo dài hơn.
- He began to rear when I mentioned that issue.Anh ấy bắt đầu nổi cáu khi tôi nhắc đến vấn đề đó.
- 5.
sừng sững
To rise high above, tower above.
ℹ Từ 'sừng sững' thường được dùng để miêu tả các vật thể tĩnh như tòa nhà, vách đá hoặc bức tường có kích thước lớn và tạo cảm giác choáng ngợp.
- By my side reared a solid stone wall, and beneath was simply the room we stood in, for the space below the stairway was not enclosed.
- By my side reared a solid stone wall, blocking the path.Bên cạnh tôi, một bức tường đá sừng sững chắn ngang lối đi.
- 6.
nâng
To raise physically or metaphorically; to lift up; to cause to rise, to elevate.
- Poverty reared its ugly head. (appeared, started, began to have an effect)
- The monster slowly reared its head.