adult
noun/ˈæd.ʌlt//ˈæd.əlt/- 1.
con vật trưởng thành, người lớn
An animal that is full-grown.
⚠ Học sinh hay viết 'một con trưởng thành'; đúng phải là 'một con vật trưởng thành' vì 'trưởng thành' là tính từ, không phải danh từ chỉ loài vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trưởng thành' thường dùng cho con người. Khi nói về động vật, cần thêm danh từ chỉ loài như 'con vật' để làm rõ nghĩa.
- The young not only differs from the adult by the presence of its gills, but its feet are only developed by degrees, and in several genera there are also a deciduous beak and tail, and intestines of a different form
- The adult is usually more brightly colored than the young one.Con vật trưởng thành thường có màu sắc rực rỡ hơn con non.
- 2.
người trưởng thành
A person who has reached the legal age of majority.
ℹ Cụm từ này dùng để chỉ tư cách pháp lý của một cá nhân, khác với cách dùng 'con vật trưởng thành' để chỉ sự phát triển sinh học.
- By law, an adult is a person who is 18 years of age or older.Theo luật, người trưởng thành là người từ 18 tuổi trở lên.