adult

noun/ˈæd.ʌlt//ˈæd.əlt/
  1. 1.

    con vật trưởng thành, người lớn

    An animal that is full-grown.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con trưởng thành'; đúng phải là 'một con vật trưởng thành' vì 'trưởng thành' là tính từ, không phải danh từ chỉ loài vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trưởng thành' thường dùng cho con người. Khi nói về động vật, cần thêm danh từ chỉ loài như 'con vật' để làm rõ nghĩa.

    • The young not only differs from the adult by the presence of its gills, but its feet are only developed by degrees, and in several genera there are also a deciduous beak and tail, and intestines of a different form
    • The adult is usually more brightly colored than the young one.Con vật trưởng thành thường có màu sắc rực rỡ hơn con non.
  2. 2.

    người trưởng thành

    A person who has reached the legal age of majority.

    ℹ Cụm từ này dùng để chỉ tư cách pháp lý của một cá nhân, khác với cách dùng 'con vật trưởng thành' để chỉ sự phát triển sinh học.

    • By law, an adult is a person who is 18 years of age or older.Theo luật, người trưởng thành là người từ 18 tuổi trở lên.

adult

adj/ˈæd.ʌlt//ˈæd.əlt/
  1. 1.

    trưởng thành

    Fully grown.

    • an adult human, animal, or plant
    • The paws of the adult brown bear, and also their hams, especially when smoked, are considered a great delicacy.
  2. 2.

    người lớn

    Intended for or restricted to adults rather than children due to size, maturity, knowledge level, judgement, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'quần áo cho người lớn' một cách thừa thãi; chỉ cần dùng 'quần áo người lớn' là đủ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người lớn' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó mà không cần thêm giới từ.

    • adult clothes; adult cereal; an adult documentary
    • In May 1967 the WGBH Education Division submitted an initial proposal to HUD for a series of four adult television documentaries on conservation in an urban environment.
  3. 3.

    dành cho người lớn

    Intended for or restricted to adults rather than children due to size, maturity, knowledge level, judgement, etc.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'người lớn' như một tính từ trực tiếp, ví dụ 'phim người lớn' (thường mang nghĩa khiêu dâm). Cần dùng cụm 'dành cho người lớn' để chỉ nội dung phù hợp với độ tuổi trưởng thành.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dành cho người lớn' là một cụm từ cố định để chỉ sự phù hợp về độ tuổi, không phải là một tính từ đơn lẻ.

    • adult situations; adult discussions
    • This movie contains many adult situations.Bộ phim này có nhiều cảnh dành cho người lớn.
  4. 4.

    dành cho người lớn

    Intended for or restricted to adults rather than children due to size, maturity, knowledge level, judgement, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đồ uống người lớn'; đúng phải là 'đồ uống dành cho người lớn' để làm rõ mục đích sử dụng.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'adult' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'dành cho người lớn' thay vì một từ đơn lẻ.

    • an adult drink; an adult root beer float
    • This is an adult drink.Đây là một loại đồ uống dành cho người lớn.
  5. 5.

    dành cho người lớn

    Intended for or restricted to adults rather than children due to size, maturity, knowledge level, judgement, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bánh quy người lớn'; đúng phải là 'một loại bánh quy dành cho người lớn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'dành cho người lớn' thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.

    • an adult cookie; adult gummy worms
    • This is an adult cookie with a bitter coffee flavor.Đây là một loại bánh quy dành cho người lớn với vị đắng của cà phê.
  6. 6.

    người lớn

    Intended for or restricted to adults rather than children due to size, maturity, knowledge level, judgement, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'phim trưởng thành'; đúng phải là 'phim người lớn' vì 'trưởng thành' chỉ dùng để mô tả sự phát triển về thể chất và tâm lý, không dùng để chỉ nội dung dành cho người lớn.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người lớn' thường được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ thứ gì dành riêng cho người trưởng thành.

    • an adult movie
    • This program contains adult content. Parental discretion is advised.

adult

verb/ˈæd.ʌlt//ˈæd.əlt/
  1. 1.

    ra dáng người lớn

    To behave like an adult.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'adult' được dùng như một động từ lóng để chỉ việc thực hiện các trách nhiệm của người trưởng thành. Trong tiếng Việt, không có động từ đơn tương ứng, nên ta dùng cụm từ 'ra dáng người lớn'.

    • Adulting is hard!
    • I feel like I have to adult so much lately, it's exhausting.Dạo này tôi thấy mình phải ra dáng người lớn nhiều quá, mệt thật.
  2. 2.

    trưởng thành hóa

    To (cause to) be or become an adult.

    ℹ Đây là một cách dùng từ không chính thống trong tiếng Anh, thường được dùng như một động từ phái sinh từ danh từ. Trong tiếng Việt, không có động từ tương đương trực tiếp, nên ta dùng cụm từ 'trưởng thành hóa'.

    • Womanhood was achieved at twenty-one, when the female was "adulted"; manhood was fully achieved at twenty-five, […]
    • The process of adulting children[…] overlaps with the process of the uncontrolled infiltration of the media[…] into children’s imagination.