beast
noun/biːst/- 1.
thú
Any four-footed land mammal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thú' và 'con vật' khi nói về thú dữ; 'thú' nhấn mạnh vào đặc điểm bốn chân và hoang dã hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thú' thường được dùng để chỉ các loài động vật có vú, đặc biệt là những loài sống hoang dã.
- Whatsoever parteth the hoof, and is clovenfooted, and cheweth the cud, among the beasts, that shall ye eat.
- There are many wild beasts living in the forest.Trong rừng có nhiều loài thú hoang dã sinh sống.
- 2.
muông thú
All non-human animals seen as a group.
ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh so sánh giữa con người và thế giới tự nhiên, mang sắc thái trang trọng hơn từ 'động vật'.
- Language is what separates man and beast.
- Language is what separates man and beast.Ngôn ngữ là thứ phân biệt con người với muông thú.
- 3.
gia súc
A domestic animal, especially a bovine farm animal.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gia súc' thường được dùng để chỉ tập thể các loài vật nuôi như bò, trâu, lợn. Khi muốn chỉ một cá thể cụ thể, người Việt thường gọi tên loài đó trực tiếp (ví dụ: con bò) thay vì dùng từ 'gia súc' như một danh từ đếm được.
- […] it always had the making of a fine beast about it, but up to the time I had it up here in a stall by itself it did not get the chance to make any headway [ie, fatten], all its mates were down on it and it never seemed to fill itself. […] A big framed beast takes a lot of food — expensive food at that [—] to keep it doing […]
- Boxer was an enormous beast, nearly eighteen hands high, and as strong as any two ordinary horses put together.
- 4.
quái thú
A monstrously unusual and dangerous animal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'quái thú' (dùng cho sinh vật huyền bí) và 'thú dữ' (dùng cho động vật hoang dã thật). Nếu nói về hổ hay báo, hãy dùng 'thú dữ'.
- In legends, heroes often have to fight a fierce beast.Trong truyền thuyết, các anh hùng thường phải chiến đấu với một con quái thú hung dữ.
- 5.
hàng khủng
Anything regarded as larger or more powerful than one of its normal size or strength.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hàng khủng' là một cụm từ lóng dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự ấn tượng về quy mô hay công suất của một đồ vật.
- That is a beast of a stadium.
- The subwoofer that comes with this set of speakers is a beast.