leather

noun/ˈlɛðə//ˈlɛðɚ/
  1. 1.

    da, da thuộc

    A tough material produced from the skin of animals, by tanning or similar process, used e.g. for clothing; often denotes leather from cattle when no qualifier specifies otherwise.

    Trong tiếng Việt, 'da' vừa chỉ lớp da tự nhiên trên cơ thể sinh vật, vừa chỉ vật liệu đã qua xử lý. Không cần dùng thêm loại từ cho từ này vì nó được coi là danh từ không đếm được.

    • This bag is made of real leather.Chiếc túi này được làm từ da thật.
  2. 2.

    miếng da

    A piece of the above used for polishing.

    Từ 'da' trong 'miếng da' cũng được dùng cho nghĩa 'chất liệu làm từ da động vật', nhưng việc thêm loại từ 'miếng' giúp phân biệt rõ đây là một mảnh vật liệu cụ thể dùng để đánh bóng thay vì chỉ nói về chất liệu nói chung.

    Trong tiếng Việt, 'miếng' được dùng làm loại từ cho các vật liệu cắt ra thành mảnh nhỏ hoặc dùng cho mục đích cụ thể như đánh bóng.

    • He used a piece of leather to polish his leather shoes.Anh ấy dùng một miếng da để đánh bóng đôi giày da của mình.
  3. 3.

    bóng

    A cricket ball or football.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa gốc là 'da' và nghĩa bóng này; không được dùng 'da' để chỉ quả bóng.

    Đây là cách dùng từ mang tính hoán dụ, chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao khi người nói muốn nhấn mạnh vào chất liệu hoặc sự chuyển động của quả bóng.

    • The goalee made a frantic grab as the leather spun clean past him, but he was just a second too late, and Joe had scored for Redcliff.
    • The goalkeeper made a frantic grab as the leather spun clean past him, but he was just a second too late.Thủ môn đã cố hết sức lao người nhưng bóng vẫn bay vút qua tay anh ta.
  4. 4.

    đồ da

    clothing made from the skin of animals, often worn by motorcycle riders.

    Từ 'đồ da' cũng có thể dùng cho nghĩa chỉ vật liệu da nói chung, tuy nhiên khi dùng trong ngữ cảnh thời trang (như áo khoác da, quần da), nó tập trung vào sản phẩm may mặc thay vì chất liệu thô.

    Trong tiếng Việt, 'đồ da' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại trang phục làm từ da. Không dùng 'một đồ da' hay 'những đồ da'.

    • He wore leather when riding his motorcycle.Anh ấy mặc một bộ đồ da khi lái xe mô tô.
  5. 5.

    pha phòng thủ xuất sắc

    A good defensive play

    Đây là cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh (thường dùng trong bóng chày), trong tiếng Việt không có từ tương đương trực tiếp mang nghĩa 'da' cho ngữ cảnh này, nên cần dịch theo nghĩa của hành động.

    • Jones showed good leather to snare that liner.
    • He showed a great defensive play to snare that hard-hit ball.Anh ấy đã có một pha phòng thủ xuất sắc để bắt gọn cú đánh bóng mạnh đó.
  6. 6.

    cú đấm

    A punch.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cú đấm' (hành động) và 'cái đấm' (vật thể). 'Cú' là loại từ chỉ hành động, nên không cần thêm loại từ nào khác trước đó.

    Trong tiếng Việt, 'cú' đóng vai trò là loại từ chỉ hành động, vì vậy khi dùng 'cú đấm', bạn không cần thêm bất kỳ loại từ nào khác như 'cái' hay 'chiếc'.

    • He landed a punch on his opponent's face.Anh ấy tung một cú đấm vào mặt đối thủ.

leather

adj/ˈlɛðə//ˈlɛðɚ/
  1. 1.

    bằng da

    Made of leather.

    Trong tiếng Việt, 'bằng da' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • Sunning himself on the board steps, I saw for the first time Mr. Farquhar Fenelon Cooke.[…]A silver snaffle on a heavy leather watch guard which connected the pockets of his corduroy waistcoat, together with a huge gold stirrup in his Ascot tie, sufficiently proclaimed his tastes.
    • He wore a watch with a leather strap.Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ với dây đeo bằng da.
  2. 2.

    thuộc cộng đồng người mặc đồ da

    Referring to one who wears leather clothing (motorcycle jacket, chaps over 501 jeans, boots), especially as a sign of sadomasochistic homosexuality.

    Học sinh không nên dịch là 'người da' vì dễ gây hiểu lầm là người có màu da khác biệt; đúng phải là 'người mặc đồ da'.

    Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù, trong tiếng Việt thường được diễn giải thay vì dùng một từ đơn lẻ để tránh gây hiểu lầm về nghĩa đen.

    • He is a leather man who frequently appears at specialized clubs.Anh ấy là một người thuộc cộng đồng người mặc đồ da thường xuyên xuất hiện tại các câu lạc bộ chuyên biệt.
  3. 3.

    thuộc cộng đồng da thuộc

    Referring to an establishment of familial relations through agreed sexual or romantic deviance.

    Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong xã hội học về các nhóm thiểu số tính dục, không phải là một tính từ mô tả chất liệu thông thường.

    • Some research has documented the phenomenon of leather families as a form of intentional, chosen families created by members of sexual and gender minority groups, often in the face of biological family rejection and marginalization in society (Bauer, 2010; Hammack et al., 2019; Murphy & Bjorngaard, 2019; Pitagora, 2016). Leather families are a network of people that acknowledge and practice ongoing supportive relationships “while sharing the commonalities of the leather and kink scene” (Bannon, 2016). […] Very few studies have examined how many people are members of leather or other “chosen” families.
    • Many people find support in leather families after being rejected by their biological families.Nhiều người tìm thấy sự ủng hộ trong các gia đình thuộc cộng đồng da thuộc sau khi bị gia đình ruột thịt từ chối.

leather

verb/ˈlɛðə//ˈlɛðɚ/
  1. 1.

    bọc da

    To cover with leather.

    Trong tiếng Việt, 'bọc da' là một cụm động từ chỉ hành động, không phải là một từ đơn như trong tiếng Anh.

    • He rose and leathered his Colt as his father came to stand beside him.
    • They leathered the old chair to make it look more luxurious.Họ đã bọc da cho chiếc ghế cũ để nó trông sang trọng hơn.
  2. 2.

    làm cho da trở nên thô ráp

    To form a leathery surface (on).

    Đây là một cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả quá trình thay đổi trạng thái của da.

    • By the appearance of his deep suntan, which had leathered his skin, and the calluses that covered his hands, Sheriff Anderson figured the man to be one of the area ranchers.
    • Some leather and droop like bat wings, others, as the poet Brenda Hillman writes, are 'hung in hashtags'.
  3. 3.

    đánh mạnh

    To strike forcefully.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi mô tả một hành động bạo lực bộc phát.

    • He leathered the ball all the way down the street.
    • He leathered the ball all the way down the street.Anh ấy đánh mạnh quả bóng bay đi xa tít tắp.
  4. 4.

    quất

    To spank or beat with a leather belt or strap.

    Từ 'quất' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đánh mạnh' (strike forcefully), nhưng khi đi kèm với công cụ như dây lưng hoặc roi da, nghĩa của nó thu hẹp lại thành hành động đánh đòn.

    Trong tiếng Việt, từ 'quất' thường được dùng cho hành động đánh bằng roi hoặc vật dài, mảnh, phù hợp với ngữ cảnh dùng dây lưng.

    • My father was very angry with me— -he took and leathered ( beat) me, because I ran away from my school ; for I did run away from my school ; he took and tied me up on a Sunday morning, leathered me a Friday night, and Saturday night : I was stripped naked when he leathered me on Friday night, and Saturday; my father told me to strip myself, and he leathered me, it was with a whip; but I do not know where he got the whip; he tied me with my arms extended so -- (spreading out her arms to their extremity, as if they were to be nailed upon a cross) -- My legs were tied too -- I was at the bottom of the dresser.
    • My father was furious with me and reached for the strap. He brutally leathered me with it before sending me to bed for the night.