whip
noun/ˈwɪp//ˈʍɪp/- 1.
roi, roi
A lash; a pliant, flexible instrument, such as a rod (commonly of cane or rattan) or a plaited or braided rope or thong (commonly of leather) used to create a sharp "crack" sound for directing or herding animals.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái roi da' hoặc 'một cái roi', nhưng vì 'roi' đã có thể đứng một mình hoặc đi với loại từ 'cái', cần tránh lặp lại nếu đã dùng từ chỉ chất liệu. Đúng nhất là 'một cái roi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'roi' là danh từ chỉ chung các loại vật dụng mảnh dẻo dùng để quất, không nhất thiết phải làm bằng da như định nghĩa tiếng Anh.
- I had to use the whip to get the sheep's attention.
- The shepherd raised the whip to get the sheep's attention.Người chăn cừu giơ roi lên để thu hút sự chú ý của đàn cừu.
- 2.
roi
A lash; a pliant, flexible instrument, such as a rod (commonly of cane or rattan) or a plaited or braided rope or thong (commonly of leather) used to create a sharp "crack" sound for directing or herding animals.
⚠ Người học thường viết 'một cái roi da' là thừa từ loại vì 'roi' đã mang nghĩa là vật đó rồi; đúng phải là 'một cái roi' hoặc 'một chiếc roi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'roi' là danh từ chỉ chung loại công cụ này, không cần thêm các từ chỉ chất liệu vào sau để định nghĩa trừ khi muốn nhấn mạnh.
- Once he ran out of appeals, he knew he would soon feel the sting of the whip.
- The herdsman cracked the whip in the air to signal the sheep.Người chăn cừu vung roi trong không khí để ra hiệu cho đàn cừu.
- 3.
người quản chó săn
A whipper-in.
⚠ Học sinh hay viết 'một người quản chó săn' là 'một cái người quản chó săn'; đúng phải là 'một người quản chó săn'.
ℹ Trong tiếng Việt không cần loại từ cho danh từ chỉ người như 'người'.
- At half-past ten, Tom Moody, Sir Huddlestone Fuddlestone's huntsman, was seen trotting up the avenue, followed by the noble pack of hounds in a compact body—the rear being brought up by the two whips clad in stained scarlet frocks—light hard-featured lads on well-bred lean horses, possessing marvellous dexterity in casting the points of their long heavy whips at the thinnest part of any dog's skin who dares to straggle from the main body […]
- From the far side of the wood came the long shrill screech […] which signifies that one of the whips has viewed the fox quitting the covert.
- 4.
nghị sĩ phụ trách kỷ luật đảng
A member of a political party who is in charge of enforcing the party's policies in votes.
ℹ Đây là một thuật ngữ chính trị đặc thù của hệ thống nghị viện phương Tây, không có chức danh tương đương chính xác trong hệ thống chính trị Việt Nam.
- I was going to vote against the bill, but the party whip came to see me and made it clear I needed to vote for it.
- The Conservative deputy chief whip has resigned after admitting he had “embarrassed myself and other people” following reports that he drunkenly groped two men at a private club. Chris Pincher wrote to Boris Johnson saying he was standing down after drinking too much. However, he did not address the allegations that he was reported to the whips by Conservative MPs who had witnessed his behaviour towards two men at the Carlton Club in Piccadilly.
- 5.
thông báo lịch biểu quyết
A document distributed weekly to MPs by party whips informing them of upcoming votes in parliament.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'cái roi' (dụng cụ đánh súc vật); hãy nhớ rằng trong ngữ cảnh chính trị, đây là một tài liệu thông tin chứ không phải vật dụng để đánh.
ℹ Trong tiếng Anh, 'the whip' dùng để chỉ cả người phụ trách kỷ luật đảng và tài liệu hướng dẫn bỏ phiếu. Trong tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa 'người phụ trách' và 'tài liệu thông báo'.
- The MPs received the whip from their party on Monday morning.Các nghị sĩ đã nhận được thông báo lịch biểu quyết từ đảng của họ vào sáng thứ Hai.