dessert

noun/dɪˈzɜːt//dɪˈzɝt/
  1. 1.

    món tráng miệng

    The last course of a meal, consisting of fruit, sweet confections etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ăn một tráng miệng'; đúng phải là 'ăn một món tráng miệng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'món tráng miệng' thường được dùng như một cụm danh từ cố định để chỉ phần ăn cuối cùng.

    • I ordered hummus for a starter, a steak as the main course, and chocolate cake for dessert.
    • Can I see the dessert menu, please?
  2. 2.

    món tráng miệng, tráng miệng

    A sweet dish or confection served as the last course of a meal.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tráng miệng'; đúng phải là 'một món tráng miệng' vì 'tráng miệng' là động từ, không phải danh từ chỉ vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'món tráng miệng' là một cụm danh từ cố định, không thể lược bỏ từ 'món'.

    • Trifle is a favourite dessert of the English, but rivalled by pavlova in Australia and New Zealand.
    • We ordered dessert after finishing dinner.Chúng tôi đã gọi món tráng miệng sau khi dùng xong bữa tối.