sweet
adj/swiːt//swit/- 1.
ngọt
Tasting of sugars.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngọt' thường được dùng làm tính từ đứng sau danh từ hoặc sau động từ 'là'/'thì'.
- a sweet apple
- A few types of molecules get sensed by receptors on the tongue. Protons coming off of acids ping receptors for "sour." Sugars get received as "sweet." Bitter, salty, and the proteinaceous flavor umami all set off their own neural cascades.
- 2.
ngọt
Retaining a portion of sugar.
- Sweet wines are better dessert wines.
- 3.
nhạt
Not of a salty taste.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhạt' được dùng để chỉ thực phẩm không có muối, trong khi 'ngọt' được dùng cho thực phẩm có đường. Người học tiếng Anh cần lưu ý 'sweet butter' trong ngữ cảnh này có nghĩa là bơ không muối.
- sweet butter
- Sweet butter is often used for baking.Bơ nhạt thường được dùng để làm bánh.
- 4.
thơm, ngọt
Having a pleasant smell; fragrant.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thơm' dùng cho cả mùi vị dễ chịu của thức ăn và mùi hương dễ chịu của hoa cỏ, trong khi tiếng Anh phân biệt 'sweet' (vị ngọt) và 'sweet' (mùi thơm).
- a sweet scent
- Though the breath of these flowers is sweet to me, / I will give them all back again.
- 5.
tươi
Not decaying, fermented, rancid, sour, spoiled, or stale.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'ngọt' (tương ứng với nghĩa có đường) cho sữa không bị hỏng; đúng phải là 'tươi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tươi' được dùng để chỉ thực phẩm chưa bị ôi thiu, trong khi 'ngọt' chỉ dùng cho vị của đường.
- sweet milk
- This milk is still sweet, go ahead and drink it.Sữa này vẫn còn tươi, bạn cứ uống đi.
- 6.
ngọt ngào
Of a pleasant sound.
⚠ Từ 'ngọt ngào' cũng có thể dùng cho nghĩa 'có mùi thơm dễ chịu' (sweet smell), nhưng trong ngữ cảnh âm thanh, nó tập trung vào tính chất êm tai của giai điệu.
ℹ Từ 'ngọt ngào' được dùng theo nghĩa bóng để miêu tả âm thanh, tương tự như cách dùng 'sweet' trong tiếng Anh. Nó không liên quan đến vị giác.
- a sweet tune
- Smooth jazz music has sweet drum beats and cymbals!