bitter
adj/ˈbɪt.ə/[ˈbɪt.ʰə]- 1.
đắng
Having an acrid taste (usually from a basic substance).
- The coffee tasted bitter.
- Long after his cigar burnt bitter, he sat with eyes fixed on the blaze. When the flames at last began to flicker and subside, his lids fluttered, then drooped; but he had lost all reckoning of time when he opened them again to find Miss Erroll in furs and ball-gown kneeling on the hearth[…].
- 2.
buốt giá
Harsh, piercing, acerbic or stinging.
⚠ Học sinh hay dùng 'đắng' (nghĩa là vị đắng) để chỉ thời tiết lạnh; đúng phải là 'buốt giá'.
ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ thời tiết lạnh thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác như 'buốt' hoặc 'lạnh' để nhấn mạnh sự khắc nghiệt.
- It was at the end of February, […] when the world was cold, and a bitter wind howled down the moors […].
- We had to walk home in the bitter winter wind.Chúng tôi phải đi bộ về nhà trong cái gió buốt giá của mùa đông.
- 3.
cay nghiệt
Hateful or hostile.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'cay nghiệt' (tính cách/thái độ) và 'cay đắng' (cảm giác thất vọng); đúng phải là 'họ là những kẻ thù cay nghiệt' thay vì 'họ là những kẻ thù cay đắng'.
ℹ Từ 'cay nghiệt' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc sự thù địch mang tính chất độc địa, gay gắt.
- They're bitter enemies.
- Tottenham have not won in the Premier League at Emirates Stadium for 12 years, with Arsenal losing just one of their last 29 home league games against their bitter rivals.
- 4.
cay đắng
Cynical and resentful.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm từ 'đắng' (vị giác) để chỉ cảm xúc; đúng phải là 'cay đắng'.
ℹ Từ 'cay đắng' thường được dùng để mô tả trạng thái tâm lý kéo dài, không phải là một cảm xúc nhất thời.
- I've been bitter ever since that defeat.
- He is still bitter after being unfairly fired.Anh ấy vẫn còn cay đắng sau khi bị sa thải một cách bất công.