acid

adj/ˈæsɪd/
  1. 1.

    chua

    Sour, sharp, or biting to the taste; tart; having the taste of vinegar.

    • acid fruits or liquors
  2. 2.

    chua ngoa

    Sour-tempered.

    Học sinh hay dịch nhầm từ này theo nghĩa đen là 'có vị chua' (vị giác), nhưng trong ngữ cảnh tính cách, từ đúng phải là 'chua ngoa' hoặc 'đanh đá'.

    Trong tiếng Việt, 'chua ngoa' thường được dùng để chỉ cách nói năng sắc sảo, khó nghe, đặc biệt là khi tranh cãi.

    • His response was harsh and acid.
    • His voice was as stern and his face as acid as ever.
  3. 3.

    có tính axit, axit

    Of or pertaining to an acid; acidic.

    Học sinh hay viết 'đất axit' một cách thiếu chính xác; đúng phải là 'đất có tính axit'.

    Trong tiếng Việt, 'có tính axit' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ môi trường hoặc chất hóa học.

    • acid soils
    • Like other nyssas, it is in nature a creature of swampy places and looks loveliest where massed close to water and reflected in it, but justifies itself elsewhere if the soil is moist and acid, succeeding in wet clay.
  4. 4.

    acid

    Denoting a musical genre that is a distortion (as if hallucinogenic) of an existing genre, as in acid house, acid jazz, acid rock.

    Trong tiếng Việt, các thuật ngữ âm nhạc quốc tế như 'acid' thường được giữ nguyên dạng tiếng Anh thay vì dịch nghĩa để đảm bảo tính chính xác của thể loại.

    • This band pioneered the fusion of jazz with acid elements to create a unique acid jazz style.Nhóm nhạc này đã tiên phong trong việc kết hợp nhạc jazz với chất liệu acid để tạo ra phong cách acid jazz độc đáo.

acid

noun/ˈæsɪd/
  1. 1.

    chất chua, a-xít, axit, axít

    A sour substance.

    Trong ngữ cảnh hóa học, từ 'acid' thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'axit', nhưng khi nói về vị giác hoặc tính chất thực phẩm, ta dùng 'chất chua'.

    • Lemon is a very common type of sour substance.Chanh là một loại chất chua tự nhiên rất phổ biến.
  2. 2.

    axit

    Any compound which yields H+ ions (protons) when dissolved in water; an Arrhenius acid.

    Từ 'axit' cũng được dùng cho các nghĩa hóa học khác (Brønsted, Lewis) và nghĩa chất ăn mòn. Sự phân biệt giữa các nghĩa này thường dựa vào ngữ cảnh khoa học cụ thể trong câu.

    Trong tiếng Việt, từ 'axit' được dùng chung cho cả nghĩa hóa học chuyên sâu và nghĩa thông tục (chất ăn mòn).

    • SE onset depends on a complex network of interactions among plant growth regulators, mainly auxins and cytokinins, during the proembryogenic early stages, and ethylene and gibberellic and abscisic acids later in the development of somatic embryos.
    • Acid is an important component in the development of plant embryos.Axit là một thành phần quan trọng trong quá trình phát triển của phôi thực vật.
  3. 3.

    axit Brønsted

    Any compound that easily donates protons to a base; a Brønsted acid.

    Trong ngữ cảnh khoa học tại Việt Nam, thuật ngữ 'axit' thường được dùng chung cho nhiều loại, nên cần thêm từ 'Brønsted' để phân biệt rõ ràng với các định nghĩa hóa học khác.

    • In organic chemistry, a Brønsted acid often acts as a catalyst.Trong hóa học hữu cơ, một axit Brønsted thường đóng vai trò là chất xúc tác.
  4. 4.

    axit Lewis

    Any compound that can accept a pair of electrons to form a covalent bond; a Lewis acid.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không nên nhầm lẫn với các định nghĩa axit thông thường dựa trên ion hydro.

    • In this reaction, the molecule acts as a Lewis acid.Trong phản ứng này, phân tử đóng vai trò là một axit Lewis.
  5. 5.

    axít

    Any corrosive substance.

    Học sinh đôi khi viết sai chính tả thành 'a-xít' hoặc 'a xít'; cách viết đúng và phổ biến nhất trong tiếng Việt hiện nay là 'axít' hoặc 'axit'.

    Từ này được dùng như một danh từ không đếm được khi chỉ chất hóa học nói chung, và có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ các loại axít cụ thể.

    • You are in error. / This is terror. / This is your banishment. This land is mine. / This is what you earn. / This is the Law of No Return. / This is the sour dough, this the sweet wine. / This is my history, this my race / And this unhappy man threw acid in my face.
    • The attacker threw acid in the victim's face.Kẻ tấn công đã tạt axít vào mặt nạn nhân.
  6. 6.

    thuốc a-xít

    LSD, lysergic acid diethylamide.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'thuốc a-xít' với 'thuốc lắc' (ecstasy/MDMA); đúng phải là 'thuốc a-xít' cho LSD.

    Trong tiếng Việt, người dùng ma túy thường gọi chất này bằng tên tiếng Anh là 'acid' hoặc phiên âm là 'a-xít'.

    • In the end, though, there is one sure way to distinguish a real hippie from his assorted sympathizers: hippies drop acid. That is, real hippies frequently, if irregularly, ingest LSD.
    • He used to take acid when he was younger.Hồi còn trẻ, anh ấy từng dùng thuốc a-xít.