candy

noun/ˈkæn.di/
  1. 1.

    đường phèn

    Crystallized sugar formed by boiling down sugar syrup.

    Trong tiếng Việt, 'đường phèn' là danh từ không đếm được, không dùng kèm loại từ.

    • People often use rock sugar to cook sweet soup for a delicate sweetness.Người ta thường dùng đường phèn để nấu chè cho có vị ngọt thanh.
  2. 2.

    kẹo

    Edible, sweet-tasting confectionery containing sugar, or sometimes artificial sweeteners, and often flavored with fruit, chocolate, nuts, herbs and spices, or artificial flavors.

    Từ 'kẹo' cũng được dùng cho nghĩa 'một viên kẹo' (cái kẹo). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực phẩm nói chung, nó không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'kẹo' được dùng như một danh từ không đếm được khi nói chung về loại thực phẩm này, tương tự như cách dùng 'candy' trong tiếng Anh Mỹ.

    • They came down to buy sugar, flour, saltfish or candy from Nana, to collect letters and exchange gossip.
    • Children love eating candy.Trẻ con rất thích ăn kẹo.
  3. 3.

    kẹo

    A piece of confectionery of this kind.

    • Unwholesome pink and yellow candies were sold from trays.
  4. 4.

    ma túy crack

    crack cocaine.

    Trong tiếng Việt, từ 'candy' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng của Mỹ, không nên dùng trong các văn bản chính thống hoặc khi nói chuyện với người lạ.

    • The police arrested a group of people who were in possession of crack cocaine.Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm người vì tàng trữ ma túy crack.
  5. 5.

    vòng tay hạt nhựa

    An accessory (bracelet, etc.) made from pony beads, associated with the rave scene.

    Học sinh hay nhầm lẫn từ này với 'kẹo' (đồ ăn ngọt); từ 'candy' trong ngữ cảnh tiệc tùng chỉ là vòng tay, không phải đồ ăn.

    Trong cộng đồng rave, từ này thường được viết là 'kandi' để phân biệt với nghĩa 'kẹo' thông thường trong tiếng Anh.

    • candy kid; candy raver
    • Then while our hands were still connected, he slid a colorful beaded bracelet among the many others he had off of his arm and then onto my wrist without having to break our intertwined hands. "And there you have it! Your first piece of kandi."

candy

verb/ˈkæn.di/
  1. 1.

    ngào đường

    To cook in or coat with sugar syrup.

    Cụm từ 'ngào đường' thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, đặc biệt là khi làm các loại mứt trái cây hoặc hạt.

    • My mother is candying ginger for the Tet holiday.Mẹ tôi đang ngào đường cho món mứt gừng ngày Tết.
  2. 2.

    kết tinh

    To form into congelations or crystals, especially of sugar or syrup.

    Trong tiếng Việt, từ 'kết tinh' thường được dùng để chỉ quá trình hình thành tinh thể nói chung, không nhất thiết phải là đường.

    • Fruits preserved in sugar candy over time.
    • Fruits preserved in sugar will eventually candy over time.Trái cây ngâm đường lâu ngày sẽ dần kết tinh.
  3. 3.

    đông cứng thành kẹo

    To become candy; to solidify into a candylike form or mass.

    Đây là một động từ nội động từ mô tả quá trình biến đổi trạng thái vật lý của thực phẩm.

    • The syrup mixture began to candy after being left to cool.Hỗn hợp si-rô bắt đầu đông cứng thành kẹo sau khi để nguội.

candy

noun/ˈkæn.di/
  1. 1.

    candy

    A unit of weight used in southern India, equal to twenty maunds, roughly equal to 500 pounds avoirdupois but varying locally.

    Đây là một đơn vị đo lường lịch sử không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử kinh tế.

    • The candy unit was once commonly used in trade in southern India.Đơn vị candy từng được sử dụng phổ biến trong giao thương hàng hóa tại miền nam Ấn Độ.