cat
noun/ˈkat/[ˈkʰat]- 1.
mèo, mèo
Terms relating to animals.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mèo'; đúng phải là 'một con mèo' vì mèo là động vật.
ℹ Từ 'mèo' là danh từ chỉ loài vật, khi đi kèm với số từ, bắt buộc phải có loại từ 'con' đứng trước.
- Mammals need two genes to make the taste receptor for sugar. Studies in various cats (tigers, cheetahs and domestic cats) showed that one of these genes has mutated and no longer works.
- I keep a very cute cat at home.Tôi nuôi một con mèo rất dễ thương ở nhà.
- 2.
mèo
Terms relating to animals.
⚠ Học sinh thường quên thêm loại từ 'con' trước danh từ này; đúng phải là 'một con mèo' thay vì chỉ nói 'một mèo'.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ động vật thường đi kèm với loại từ 'con' để xác định số lượng.
- At twilight in the summer there is never anybody to fear—man, woman, or cat—in the chambers and at that hour the mice come out. They do not eat parchment or foolscap or red tape, but they eat the luncheon crumbs.
- A major genetic survey of nearly 1,000 feral and domestic cats has revealed that every breed of household cat alive today originates from just five lineages which lived alongside ancient settlers in the Fertile Crescent, an area stretching from the eastern Mediterranean to the Persian Gulf.
- 3.
thịt mèo
Terms relating to animals.
⚠ Học sinh hay viết 'ăn con mèo' khi muốn nói về việc ăn thịt con vật này; đúng phải là 'ăn thịt mèo'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc ăn một loài động vật nào đó, ta cần thêm từ 'thịt' vào trước tên con vật đó để chỉ phần thực phẩm.
- “[…]—Say, do you mind telling me if people around here really eat cats?” He felt a shiver in the pit of his stomach. “Do they eat cat?” said the little old man, profoundly shocked.
- You do not eat cat simply for the thrill of eating cat. You eat cat because cats have a lively jingshen, or spirit, and thus by eating the animal you will improve your spirits.
- 4.
mèo
Terms relating to animals.
⚠ Học sinh hay viết 'một con mèo nhỏ' là 'một con con mèo'; đúng phải là 'một con mèo'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con' là loại từ bắt buộc phải đứng trước tên các loài động vật khi đếm hoặc xác định số lượng.
- I grabbed it and ran over to the lion from behind, the cat still chewing thoughtfully on Silent's arm.
- If you should someday round a corner on the hiking trail and come face to face with a mountain lion, you would probably never forget the mighty cat.
- 5.
mèo
Terms relating to animals.
⚠ Học sinh thường viết 'một con mèo' là đúng, nhưng đôi khi nhầm lẫn khi thêm loại từ vào các từ đã có sẵn loại từ như 'con vật'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc phải đứng trước danh từ chỉ động vật như 'mèo'.
- civet cat polecat
- The cat is sleeping on the sofa.Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
- 6.
mụ đàn bà đanh đá
Terms relating to people.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm từ 'con mèo' để chỉ người; đúng phải là 'mụ đàn bà đanh đá' hoặc 'con mụ nanh nọc' khi muốn dùng nghĩa miệt thị.
ℹ Trong tiếng Anh, 'cat' dùng cho người mang nghĩa tiêu cực, thường nhắm vào phụ nữ. Trong tiếng Việt, cần dùng các cụm từ chỉ người kèm theo tính từ miệt thị để truyền tải sắc thái này.
- But, ere one rapid moon its tale has told, / He finds his prize — a cat — a slut — a scold.
- Don't pay any attention to that cat.Đừng để ý đến mụ đàn bà đanh đá đó làm gì.