pussy
noun/ˈpʊsi//ˈpɵsɪj/- 1.
mèo
A cat.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với các nghĩa lóng khác; trong tiếng Việt, hãy dùng 'con mèo' để chỉ vật nuôi, tránh dùng các từ vay mượn gây hiểu lầm.
ℹ Từ 'pussy' trong tiếng Anh mang sắc thái trìu mến, tương tự như cách người Việt dùng từ 'mèo' hoặc 'bé mèo' khi nói về thú cưng.
- And although, as someone recently said to me, they are not "designer" (she had expected my pussies to be expensive, with a pedigree), to me my cats are the most beautiful in the world.
- My pussy likes to curl up on the sofa.Con mèo của tôi rất thích cuộn tròn trên ghế sofa.
- 2.
âm hộ, lồn
The female genitalia; the vulva or vagina.
ℹ Từ này mang sắc thái thô tục trong tiếng Anh, người học nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường để không gây phản cảm.
- I'ma get up in that body like a surgeon / Pussy wetter than a damn sea urchin
- In slang, people often use vulgar terms to refer to the vulva.Trong tiếng lóng, người ta thường dùng từ tục tĩu để chỉ âm hộ.
- 3.
hoa đuôi sóc
Anything soft and furry; a bloom form, or catkin, as on the pussy willow.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'hoa đuôi sóc' được dùng để chỉ hình dáng đặc trưng của loại hoa này, không nên dịch nhầm sang các nghĩa khác của từ 'pussy' trong tiếng Anh.
- When the pussies on the willow Open in the spring, If you listen very closely You will hear them sing:— We are pussies, we are pussies, though we never purr; We are gaily swinging, swinging, in our coats of fur.
- The pussies on the willow start to bloom when spring arrives.Những bông hoa đuôi sóc trên cành liễu bắt đầu nở rộ khi mùa xuân đến.
- 4.
chuyện chịch
Sexual intercourse with a female; usually in the phrase get some pussy.
⚠ Người học không nên dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường vì đây là từ ngữ thô tục.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ hoạt động tình dục mang tính thô tục thường không đi kèm với loại từ.
- I’m gonna get me some pussy tonight.
- The teachers are not there to help you. Most of them are still freelancers and the last thing they want is more competition. They are there because they need a steady paycheck and they hope to score some pussy!
- 5.
đồ hèn
A coward; a weakling; an ineffectual, timid, weak-spirited, or pathetic person.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'con mèo' để dịch nghĩa này vì nhầm lẫn với nghĩa 'con mèo' trong tiếng Anh; đúng phải là 'đồ hèn' hoặc 'kẻ nhát gan'.
ℹ Đây là từ lóng mang tính xúc phạm nặng nề và thô tục, không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc môi trường học đường.
- You're such a pussy!
- You ought to hear some of the docs that are the sweetest old pussies with their patients—the way they bawl out the nurses. But labs—they seem sort of real. I don't suppose you can bluff a bacteria—what is it?—bacterium?
- 6.
bé
A woman or girl, seen as having characteristics associated with cats such as sweetness.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này với người lạ hoặc trong bối cảnh trang trọng vì nó mang tính chất riêng tư; đúng phải là dùng tên riêng hoặc các đại từ nhân xưng phù hợp.
ℹ Đây là từ dùng trong quan hệ tình cảm thân thiết, không dùng để chỉ phụ nữ nói chung trong giao tiếp xã hội.
- ‘I hope you two have been mewed in with that old pussy long enough. While you’ve been tittle-tattling I’ve been doing, — listen to what this bobby’s got to say.’
- If Lloyd George’s endearments to mistress Frances Stevenson – “My darling Pussy. You might phone… on Friday if you can come. Don’t let Hankey see you” – had been made similarly public, would he have maintained his own reputation as a towering statesman?