kitty
noun/ˈkɪti//ˈkɪti/- 1.
mèo con
A young cat; a kitten.
⚠ Người học hay viết 'một cái mèo con'; đúng phải là 'một con mèo con'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mèo con' được dùng phổ biến để chỉ mèo nhỏ, trong khi 'kitty' mang sắc thái thân mật, cưng chiều hơn so với 'kitten'.
- He said there was a beast with fangs in the alley, but it turned out to be a cute little kitty.
- A pretty young Kitty, / She had that could Purr; / 'Tvvas gameſome and handſome, / And had a rare Furr; […]
- 2.
mèo
An adult cat; also (often childish), sometimes in the form Kitty: a pet name for a cat of any age.
⚠ Học sinh hay viết 'một con kitty'; đúng phải là 'một con mèo'. Từ 'kitty' là danh từ tiếng Anh, không nên dùng làm danh từ trong câu tiếng Việt.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi thú cưng bằng tên riêng hoặc dùng từ 'mèo' kèm theo các từ ngữ chỉ sự yêu thương như 'bé mèo' hoặc 'mèo ơi' thay vì dịch sát nghĩa từ 'kitty'.
- Here, kitty kitty! Nice kitty!
- Come here, kitty kitty, come here to me!Lại đây mèo ơi, lại đây với chị nào!
- 3.
cô bé
Synonym of pussy (“vulva and/or vagina”).
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'cô gái nhỏ', ví dụ 'Tôi thấy một cô bé' (I see a little girl). Cần hiểu đây là từ lóng về cơ thể.
ℹ Đây là cách nói tránh, mang tính thân mật hoặc lóng, không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.
- Looking at Lynn's naked body one last time, Mia decided to try something else. She waited for Lynn to bend down to grab her underwear and then came up behind her and began licking her kitty with long, wet strokes.
- The way Tariq was licking her kitty had her clutching the sheets.