widow

noun/ˈwɪd.əʊ//ˈwɪd.oʊ/
  1. 1.

    góa phụ, goá, quả phụ

    A person whose spouse is absent:

    Học sinh hay dùng 'người góa phụ'; đúng phải là 'góa phụ' vì từ này đã bao hàm nghĩa người phụ nữ.

    Trong tiếng Việt, 'góa phụ' chỉ dùng cho phụ nữ. Đối với nam giới, người ta dùng 'người góa vợ'.

    • After her husband died, she became a widow.Sau khi chồng qua đời, bà ấy trở thành một góa phụ.
  2. 2.

    góa phụ

    A person whose spouse is absent:

    Học sinh hay viết 'một người góa phụ'; đúng phải là 'một góa phụ' vì từ 'góa phụ' đã bao hàm nghĩa người phụ nữ.

    Từ 'góa phụ' chỉ dùng cho phụ nữ. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương chính xác cho nam giới (widower) mà thường phải diễn đạt là 'người đàn ông góa vợ'.

    • Now that he is a widow, he tries to win Olivia back through the songs and the music that brought them together all those years ago, leaving Olivia torn between moving forward with Josh or falling into the arms of the man she truly loves.
    • After her husband passed away, she became a widow and had to raise her children on her own.Sau khi chồng qua đời, bà ấy trở thành một góa phụ và phải tự mình nuôi dạy các con.
  3. 3.

    người vợ bị bỏ bê

    A person whose spouse is absent:

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cách mô tả tình trạng thay vì dùng một danh từ cố định. Cụm từ 'người vợ bị bỏ bê' mang tính chất ví von, không phải là trạng thái hôn nhân thực tế.

    • My aunt is a football widow in the fall and a basketball widow in the winter and early spring.
    • I had been feeling like a bowling-alley widow, but knew he loved the game, so I suggested we join a mixed league.
  4. 4.

    bài phụ

    An additional hand of playing cards dealt face-down in some card games, to be used by the highest bidder.

    Trong tiếng Việt, 'bài phụ' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ phần bài được để riêng này. Không nên dùng 'bài chung' vì cụm từ đó chỉ các lá bài mà mọi người chơi đều có thể sử dụng (community cards).

    • The highest bidder is allowed to pick up the widow to improve their hand.Người thắng đấu giá được phép lấy bài phụ để cải thiện bài của mình.
  5. 5.

    dòng mồ côi

    A single line of type that ends a paragraph but is separated from it by being carried over to the next page or column.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực trình bày văn bản và in ấn.

    • You need to adjust the paragraph spacing to remove this widow.Bạn cần điều chỉnh khoảng cách đoạn để loại bỏ dòng mồ côi này.
  6. 6.

    nhện góa phụ

    Any venomous spider of the genus Latrodectus (called "widows" because of the practice of sexual cannibalism observed among many of these species).

    Trong tiếng Việt, tên gọi này được dịch sát nghĩa từ tiếng Anh để chỉ tập tính đặc trưng của loài nhện này.

    • The black widow spider has venom that is very dangerous to humans.Loài nhện góa phụ đen có nọc độc rất nguy hiểm đối với con người.

widow

verb/ˈwɪd.əʊ//ˈwɪd.oʊ/
  1. 1.

    tước đoạt

    To strip of anything valued.

    Trong tiếng Việt, từ 'tước đoạt' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng cho những thứ trừu tượng như quyền lợi, tuổi trẻ hoặc hy vọng.

    • Sleep, gentle winds, as he sleeps now, My friend, the brother of my love. My Arthur! whom I shall not see ⁠Till all my widow’d race be run; ⁠Dear as the mother to the son, More than my brothers are to me.
    • The brutal war widowed a whole generation of their youth.Cuộc chiến tranh tàn khốc đã tước đoạt đi tuổi trẻ của cả một thế hệ.
  2. 2.

    cho hưởng quyền thừa kế góa phụ

    To endow with a widow's right.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về luật pháp thời xưa.

    • The ancient code served to widow those wives whose husbands had just passed away.Bộ luật cổ xưa đã cho hưởng quyền thừa kế góa phụ đối với những người vợ có chồng vừa mới qua đời.
  3. 3.

    là vợ góa của

    To be widow to.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này mang tính mô tả trạng thái hôn nhân thay vì là một động từ hành động như trong tiếng Anh cổ.

    • She was widow to a famous general for forty years.Bà ấy là vợ góa của một vị tướng nổi tiếng trong suốt bốn mươi năm.