bet
noun/ˈbɛt/- 1.
vụ cá cược
A wager, an agreement between two parties that a stake (usually money) will be paid by the loser to the winner (the winner being the one who correctly forecast the outcome of an event).
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái cược'; đúng phải là 'một vụ cá cược' hoặc 'một kèo'.
ℹ Trong ngữ cảnh thân mật, người Việt thường dùng từ 'kèo' để chỉ việc đặt cược, ví dụ như 'chơi kèo' hoặc 'thắng kèo'.
- Dylan owes Fletcher $30 from an unsuccessful bet.
- Dylan owes Fletcher $30 from an unsuccessful bet.Dylan nợ Fletcher 30 đô la từ một vụ cá cược không thành công.
- 2.
ứng cử viên
A candidate (for elections and pageants) or competitor (in multinational sports).
⚠ Người học thường dịch nhầm 'bet' thành 'cá cược' trong ngữ cảnh này; 'cá cược' chỉ dùng cho hành động đặt tiền, không dùng cho người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gà nhà' được dùng thân mật để chỉ người hoặc đội mà mình ủng hộ và tin tưởng sẽ chiến thắng.
- She is the best bet for the beauty pageant crown this year.Cô ấy là ứng cử viên sáng giá nhất cho vương miện hoa hậu năm nay.
- 3.
khả năng cao
Indicating a degree of certainty, or that something can be relied upon.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'một vụ cá cược' (nghĩa là đặt tiền), trong trường hợp này cần dùng cụm từ chỉ xác suất.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ chỉ xác suất thay vì danh từ để diễn đạt ý nghĩa này.
- It’s a safe bet that it will rain tomorrow.
- There's a decent bet that we'll be able to reach the top of that hill in an hour.