swear

verb/ˈswɛə(ɹ)//ˈswɛɚ/
  1. 1.

    thề

    To take an oath, to promise intensely, solemnly, and/or with legally binding effect.

    • The knight swore not to return to the palace until he had found the treasure.
  2. 2.

    thề

    To take an oath that an assertion is true.

    Từ 'thề' cũng được dùng cho nghĩa 'hứa hẹn một cách nghiêm túc', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc khẳng định tính xác thực của một sự kiện đã xảy ra.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh sự thật, người Việt thường dùng 'thề' hoặc 'cam đoan'.

    • The witness swore that the person she had seen running out of the bank was a foot shorter than the accused.
    • He swore that he had not stolen the wallet at all.Anh ấy thề rằng mình không hề lấy trộm chiếc ví đó.
  3. 3.

    thề

    To promise intensely that something is true; to strongly assert.

    Từ 'thề' cũng được dùng cho nghĩa 'tuyên thệ' (take an oath). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa này, nó thường đi kèm với các cụm từ như 'tôi thề là' để khẳng định sự thật thay vì cam kết thực hiện một nghĩa vụ hay lời hứa dài hạn.

    Trong tiếng Việt, 'thề' thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự trung thực của mình, trong khi 'cam đoan' mang sắc thái trang trọng hơn.

    • I swear I don't know what you're talking about.
    • My little brother is such a pest, I swear.
  4. 4.

    tuyên thệ

    To administer an oath to (a person).

    Trong tiếng Việt, 'tuyên thệ' thường được dùng như một nội động từ chỉ hành động của chính người đó, nhưng khi dùng với nghĩa 'làm cho ai đó tuyên thệ' như trong ngữ cảnh pháp lý, ta thường dùng cấu trúc 'cho ai đó tuyên thệ'.

    • Let the witness be sworn.
    • The judge had the witness swear before the trial began.Thẩm phán đã cho nhân chứng tuyên thệ trước khi bắt đầu phiên tòa.
  5. 5.

    chửi, chửi bậy, chửi thề, chửi tục, nói bậy, nói tục, văng tục

    To use offensive, profane, or obscene language.

    • An Australian was once appointed on contract, but he swore too much.

swear

noun/ˈswɛə(ɹ)//ˈswɛɚ/
  1. 1.

    từ chửi thề

    A swear word.

    Học sinh hay viết 'một cái từ chửi thề'; đúng phải là 'một từ chửi thề' vì 'từ' là một danh từ trừu tượng chỉ đơn vị ngôn ngữ.

    Trong tiếng Việt, 'từ chửi thề' thường được dùng như một cụm danh từ đầy đủ. Nếu muốn nhấn mạnh hành động, người Việt thường nói 'nói tục' hoặc 'chửi thề' thay vì dùng danh từ này.

    • You might think it funny to hear this Kanaka girl come out with a big swear. No such thing. There was no swearing in her — no, nor anger; she was beyond anger, and meant the word simple and serious.
    • [A]ccording to his kind the man would smile cynically, or look sad, or let out a swear or two.

swear

adj/ˈswɛə(ɹ)//ˈswɛɚ/
  1. 1.

    nặng

    Heavy.

    Trong tiếng Việt, 'nặng' được dùng cho cả nghĩa đen (trọng lượng) và nghĩa bóng (ví dụ: 'trách nhiệm nặng nề').

    • This box is too heavy, I cannot carry it.Cái hộp này nặng quá, tôi không bê nổi.
  2. 2.

    chòng chành

    Top-heavy; too high.

    Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ ở Bắc Anh và Scotland để mô tả sự mất cân bằng do phần trên quá nặng.

    • This shelf is too high and looks very top-heavy.Cái kệ này cao quá nên trông rất chòng chành.
  3. 3.

    lười biếng

    Dull; lazy; slow.

    Từ 'lười biếng' này cũng có thể dùng cho nghĩa 'unwilling', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự chậm chạp và thiếu năng lượng thay vì chỉ là sự từ chối làm việc.

    Từ 'swear' trong ngữ cảnh này là phương ngữ của vùng Bắc Anh và Scotland, không nên dùng trong tiếng Anh chuẩn.

    • Rise up gueedewife, an dinna be sweer, / B'soothan, b'soothan, / An deal yir chirity t' the peer, / An awa b'mony a toon.
    • Don't be so lazy, get up and do some work.Đừng có lười biếng như vậy, hãy đứng dậy làm việc đi.
  4. 4.

    miễn cưỡng

    Reluctant; unwilling.

    Trong tiếng Anh vùng miền, từ 'sweer' mang sắc thái địa phương rõ rệt, trong khi các từ tương đương trong tiếng Việt như 'miễn cưỡng' được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.

    • But faith, to glump ye I'd be sweer / I wish ye luck o' this new year
    • My father will maybe be a wee sweer to take ye in, but ye maun make your way on him the best gate ye can; he has the best stockit pantry on Teviot head, but a bit of a Laidlaw's fault, complaining aye maist when he has least reason.
  5. 5.

    keo kiệt

    Niggardly.

    Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ người giữ tiền quá chặt, không chịu chi tiêu ngay cả khi cần thiết.

    • For if my Pen shall turn as Sweir's their Purse / I fear this is the last I'll write in Verse
    • He is known for being so niggardly that he never treats anyone to a meal.Ông ấy nổi tiếng là người keo kiệt nên chẳng bao giờ mời ai đi ăn cả.

swear

noun/ˈswɛə(ɹ)//ˈswɛɚ/
  1. 1.

    giấc nghỉ trưa

    A lazy time; a short rest during working hours (especially field labour); a siesta.

    Từ này mang tính địa phương ở Anh và Scotland, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • After working hard in the fields, they took a short nap during their break.Sau khi làm việc vất vả trên cánh đồng, họ tranh thủ chợp mắt trong một giấc nghỉ trưa.

swear

verb/ˈswɛə(ɹ)//ˈswɛɚ/
  1. 1.

    trốn việc

    To be lazy; rest for a short while during working hours.

    Từ này mang tính địa phương ở Anh và Scotland, không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong tiếng Anh chuẩn quốc tế.

    • Don't swear during working hours like that.Đừng có trốn việc trong giờ làm như thế.