oath

noun/ˈəʊθ//ˈoʊθ/
  1. 1.

    lời thề, lời tuyên thệ

    A solemn pledge or promise that invokes a deity, a ruler, or another entity (not necessarily present) to attest the truth of a statement or sincerity of one's desire to fulfill a contract or promise.

    • take an oath
    • swear an oath
  2. 2.

    lời thề

    A statement or promise which is strengthened (affirmed) by such a pledge.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'lời thề thiêng liêng' (invoking a deity), nhưng ở đây tập trung vào khía cạnh cam kết trách nhiệm và hành động thực tế.

    Trong tiếng Việt, 'lời thề' thường đi kèm với các động từ như 'tuyên đọc', 'thề', hoặc 'đưa ra'.

    • After taking the oath of office, she became the country's forty-third premier.
    • The generals swore an oath of loyalty to the country.
  3. 3.

    lời chửi thề

    A light, irreverent or insulting appeal to a deity or other entity.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'oath' (lời chửi thề) và 'oath' (lời thề trang trọng). Tránh dùng 'lời thề' trong ngữ cảnh này vì 'lời thề' chỉ dùng cho các cam kết nghiêm túc. — Từ 'lời chửi thề' có thể trùng với nghĩa 'a curse, a curse word' của từ oath, tuy nhiên ở đây nhấn mạnh vào tính chất 'thiếu tôn trọng' (irreverent) của hành động nói.

    Trong tiếng Việt, 'lời chửi thề' thường được dùng như một cụm danh từ để chỉ hành động văng tục, khác với 'lời thề' mang nghĩa cam kết.

    • He let out an oath when he dropped his phone on the ground.Anh ấy buột miệng thốt ra một lời chửi thề khi làm rơi chiếc điện thoại xuống đất.
  4. 4.

    lời chửi thề

    A curse, a curse word.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lời thề' (lời hứa trang trọng) và 'lời chửi thề' (từ ngữ tục tĩu). Không được dùng 'lời thề' khi muốn nói về từ ngữ tục tĩu.

    Trong tiếng Việt, từ 'thề' thường gắn liền với lời hứa trang trọng, vì vậy khi dịch 'oath' với nghĩa là từ chửi thề, cần có thêm từ 'chửi' để tránh gây hiểu lầm.

    • The farther from the Senator's office, the darker and older the furniture, the freer fly four-letter oaths, the higher the heaps of unfiled and unattended papers culminating in a frenzy of pulp in the press section[…]
    • He let out an oath when he dropped his phone on the ground.Anh ta thốt ra một lời chửi thề khi làm rơi chiếc điện thoại xuống đất.

oath

verb/ˈəʊθ//ˈoʊθ/
  1. 1.

    thề thốt

    To pledge.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các tình huống kịch tính, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • He knelt down and swore to love her forever.Chàng quỳ xuống và thề thốt sẽ mãi mãi yêu nàng.